Trừ trong 1000 với một lượt mượn
Cùng em học toán · Lớp 2
Trừ trong 1000 với một lượt mượn
Em có thể đổi một chục thành đơn vị hoặc một trăm thành chục. Hàng đã cho đổi phải giảm một.
Em có thể chỉ, nói, thao tác với đồ vật hoặc làm trên giấy. Người lớn đọc cùng nếu cần. Chọn từng phần vừa sức; không cần làm hết bài trong một lượt.
Bắt đầu từ điều em đã biết
Điều em sẽ khám phá
Trừ trong 1000 với một lượt đổi ở đơn vị hoặc chục, giữ đúng hàng đã giảm.
Trước khi bắt đầu
Đã trừ không mượn trong 1000 và hiểu một lượt đổi khi trừ.
Chuẩn bị một góc học nhỏ
- Giấy và bút.
- Thẻ ghi trăm, chục, đơn vị hoặc bó chục và que rời nếu cần.
Cùng học qua năm tình huống
Ví dụ đầu có hướng dẫn mở sẵn. Với các ví dụ sau, em quan sát và thử trước rồi mở cách kiểm tra.
1. Nhìn từng hàng: 642 − 218
Cùng làm mẫu
Tìm 642 − 218. Giải thích theo trăm, chục, đơn vị.
Cùng kiểm tra từng bước
- Đổi 1 chục thành 10 đơn vị; hàng chục giảm 1 trước khi trừ. 642 được viết thành 6 trăm, 3 chục, 12 đơn vị.
- 12 đơn vị − 8 đơn vị = 4 đơn vị; 3 chục − 1 chục = 2 chục; 6 trăm − 2 trăm = 4 trăm.
- 642 − 218 = 424.
2. Tính theo cột: 640 − 270
Khám phá tiếp
Đặt tính rồi tính 640 − 270 trên giấy. Nói các chữ số được đặt cùng hàng.
Một gợi ý nhỏ
Trước khi bớt, xem hàng nào chưa đủ; nếu đổi thì giảm hàng cho đổi.
Cùng kiểm tra từng bước
- Đổi 1 trăm thành 10 chục; hàng trăm giảm 1 trước khi trừ. 640 được viết thành 5 trăm, 14 chục, 0 đơn vị.
- 0 đơn vị − 0 đơn vị = 0 đơn vị; 14 chục − 7 chục = 7 chục; 5 trăm − 2 trăm = 3 trăm.
- 640 − 270 = 370.
3. Đưa phép tính vào chuyện: 1000 − 300
Khám phá tiếp
Kho lớp có 1000 nhãn, lấy ra dùng 300 nhãn. Kho còn lại bao nhiêu nhãn? Viết phép tính và câu trả lời trên giấy.
Một gợi ý nhỏ
Trước khi bớt, xem hàng nào chưa đủ; nếu đổi thì giảm hàng cho đổi.
Cùng kiểm tra từng bước
- Đổi 1 nghìn thành 10 trăm; hàng nghìn giảm 1 trước khi trừ. 1000 được viết thành 10 trăm, 0 đơn vị.
- 0 đơn vị − 0 đơn vị = 0 đơn vị; 0 chục − 0 chục = 0 chục; 10 trăm − 3 trăm = 7 trăm; 0 nghìn − 0 nghìn = 0 nghìn.
- 1000 − 300 = 700; 700 nhãn.
4. Tìm chỗ cần sửa: 753 − 126
Khám phá tiếp
Bạn ghi 753 − 126 = 637. Em tính lại trên giấy và chỉ hàng cần kiểm.
Một gợi ý nhỏ
Trước khi bớt, xem hàng nào chưa đủ; nếu đổi thì giảm hàng cho đổi.
Cùng kiểm tra từng bước
- Bạn chưa giảm hàng chục đã cho đổi nên kết quả thừa 10.
- Đổi 1 chục thành 10 đơn vị; hàng chục giảm 1 trước khi trừ. 753 được viết thành 7 trăm, 4 chục, 13 đơn vị.
- 13 đơn vị − 6 đơn vị = 7 đơn vị; 4 chục − 2 chục = 2 chục; 7 trăm − 1 trăm = 6 trăm.
- 753 − 126 = 627.
5. Giải thích cách đổi nhóm: 834 − 216
Khám phá tiếp
Tìm 834 − 216. Giải thích theo trăm, chục, đơn vị.
Một gợi ý nhỏ
Trước khi bớt, xem hàng nào chưa đủ; nếu đổi thì giảm hàng cho đổi.
Cùng kiểm tra từng bước
- Đổi 1 chục thành 10 đơn vị; hàng chục giảm 1 trước khi trừ. 834 được viết thành 8 trăm, 2 chục, 14 đơn vị.
- 14 đơn vị − 6 đơn vị = 8 đơn vị; 2 chục − 1 chục = 1 chục; 8 trăm − 2 trăm = 6 trăm.
- 834 − 216 = 618.
Bốn việc em tự làm
Chọn một việc trước. Phần gợi ý và đáp án được mở riêng để em có thời gian tự nghĩ.
1. Đặt tính trên giấy: 563 − 127
Em tự làm
Đặt tính rồi tính 563 − 127 trên giấy. Nói các chữ số được đặt cùng hàng.
Một gợi ý nhỏ
Trước khi bớt, xem hàng nào chưa đủ; nếu đổi thì giảm hàng cho đổi.
Cùng kiểm tra từng bước
- Đổi 1 chục thành 10 đơn vị; hàng chục giảm 1 trước khi trừ. 563 được viết thành 5 trăm, 5 chục, 13 đơn vị.
- 13 đơn vị − 7 đơn vị = 6 đơn vị; 5 chục − 2 chục = 3 chục; 5 trăm − 1 trăm = 4 trăm.
- 563 − 127 = 436.
2. Nói cách em đổi nhóm: 750 − 380
Em tự làm
Tìm 750 − 380. Giải thích theo trăm, chục, đơn vị.
Một gợi ý nhỏ
Trước khi bớt, xem hàng nào chưa đủ; nếu đổi thì giảm hàng cho đổi.
Cùng kiểm tra từng bước
- Đổi 1 trăm thành 10 chục; hàng trăm giảm 1 trước khi trừ. 750 được viết thành 6 trăm, 15 chục, 0 đơn vị.
- 0 đơn vị − 0 đơn vị = 0 đơn vị; 15 chục − 8 chục = 7 chục; 6 trăm − 3 trăm = 3 trăm.
- 750 − 380 = 370.
3. Kiểm lời giải của bạn: 1000 − 600
Em tự làm
Bạn ghi 1000 − 600 = 1400. Em tính lại trên giấy và chỉ hàng cần kiểm.
Một gợi ý nhỏ
Trước khi bớt, xem hàng nào chưa đủ; nếu đổi thì giảm hàng cho đổi.
Cùng kiểm tra từng bước
- Bạn chưa giảm hàng nghìn đã cho đổi nên kết quả thừa 1000.
- Đổi 1 nghìn thành 10 trăm; hàng nghìn giảm 1 trước khi trừ. 1000 được viết thành 10 trăm, 0 đơn vị.
- 0 đơn vị − 0 đơn vị = 0 đơn vị; 0 chục − 0 chục = 0 chục; 10 trăm − 6 trăm = 4 trăm; 0 nghìn − 0 nghìn = 0 nghìn.
- 1000 − 600 = 400.
4. Giải chuyện mới: 925 − 417
Em tự làm
Lớp cần 925 nhãn, đã có 417 nhãn. Còn cần bao nhiêu nhãn? Viết phép tính và câu trả lời trên giấy.
Một gợi ý nhỏ
Trước khi bớt, xem hàng nào chưa đủ; nếu đổi thì giảm hàng cho đổi.
Cùng kiểm tra từng bước
- Tìm phần còn thiếu bằng số cần có trừ số đã có. Đổi 1 chục thành 10 đơn vị; hàng chục giảm 1 trước khi trừ. 925 được viết thành 9 trăm, 1 chục, 15 đơn vị.
- 15 đơn vị − 7 đơn vị = 8 đơn vị; 1 chục − 1 chục = 0 chục; 9 trăm − 4 trăm = 5 trăm.
- 925 − 417 = 508; còn cần 508 nhãn.
Dùng điều vừa học
Kể và kiểm một chuyện của em
Em kể một chuyện một bước phù hợp với 752 − 328. Viết câu hỏi, phép tính và câu trả lời trên giấy.
Gợi ý để cùng thực hiện
- Chọn một loại vật và giữ cùng đơn vị.
- Nêu hai số đã biết rồi hỏi đúng phần cần tìm.
- Tính và dùng phép tính ngược để kiểm.
Chuyện phải phù hợp phép 752 − 328 = 424; đáp số 424 có đúng đơn vị của vật đã chọn.
Cùng đồng hành với em
Gợi một điều mỗi lần, rồi chờ em thử.
Vẫn dùng số chục hoặc số trăm ban đầu sau khi hàng ấy đã cho đổi.
Chỉ đổi một lần ở hàng cần thiết; theo dõi cả hàng nhận thêm và hàng đã giảm.
Đặt một số lệch cột hoặc bỏ chữ số 0 ở giữa.
Cho con chỉ lần lượt từng hàng trên giấy; giữ chỗ của mọi hàng trước khi tính.
Chọn mức phù hợp và quan sát cách em làm
- Con có giữ đúng giá trị từng hàng khi đổi nhóm không?
- Con có tự dùng phép tính ngược và phát hiện kết quả chưa khớp không?
Dễ hơn một chút
Cho con dùng thẻ hàng hoặc bó chục; làm chậm một phép rồi tự nói lại việc đã làm.
Thử thêm khi đã quen
Đổi đồ vật trong chuyện cuối; giữ các số và giới hạn 1000, chỉ tối đa một lần đổi trong mỗi phép.
Phiếu luyện và bước tiếp theo
Học liệu miễn phí đi kèm
Có thể dùng phiếu khi muốn làm trên giấy. Bài học trên web vẫn học được mà không cần in.