Nhận biết mi-li-lít
Cùng em học toán · Lớp 3
Nhận biết mi-li-lít
Mi-li-lít được viết ml; sức chứa và lượng nước đang có là hai thông tin khác nhau.
Người lớn có thể đọc yêu cầu nếu cần. Em nói điều mình nhận ra và tự làm phần viết,vẽ trên giấy. Chọn một phần vừa sức rồi nghỉ khi cần.
Bắt đầu từ điều em đã biết
Điều em sẽ khám phá
Nhận ra ml là đơn vị dung tích, đọc và viết số đo ml.
Trước khi bắt đầu
Biết lít và ý nghĩa sức chứa.
Chuẩn bị một góc học nhỏ
- Nhãn có ml, cốc hoặc bình rỗng.
Cùng học qua năm tình huống
Ví dụ đầu có hướng dẫn mở sẵn. Với các ví dụ sau, em quan sát và thử trước rồi mở cách kiểm tra.
1. Ba số đo mi-li-lít
Cùng làm mẫu
Đọc lần lượt ba thẻ.
Cùng kiểm tra từng bước
- 100 ml: một trăm mi-li-lít.
- 350 ml: ba trăm năm mươi mi-li-lít.
- 500 ml: năm trăm mi-li-lít.
2. Nghe và viết 220
Khám phá tiếp
Viết “hai trăm hai mươi mi-li-lít” trên giấy.
Một gợi ý nhỏ
Số đi trước đơn vị.
Cùng kiểm tra từng bước
- Hai trăm hai mươi viết 220.
- Đơn vị viết ml.
- Ghi 220 ml.
3. Lượng chứa danh định
Khám phá tiếp
Nhãn mô hình ghi “Nước quả — lượng chứa danh định 180 ml”. Số đo đó nói gì?
Một gợi ý nhỏ
Theo đúng thông tin nhãn.
Cùng kiểm tra từng bước
- Nhãn gọi đây là lượng chứa danh định.
- Đọc 180 ml là một trăm tám mươi mi-li-lít.
- Không đổi thành sức chứa tối đa nếu nhãn không nêu.
4. Bình rỗng 500 ml
Khám phá tiếp
Bình có sức chứa 500 ml nhưng đang rỗng. Hiện có 500 ml nước không?
Một gợi ý nhỏ
Tách sức chứa và lượng hiện có.
Cùng kiểm tra từng bước
- 500 ml là sức chứa đã cho.
- Rỗng nghĩa là không có nước.
- Lượng nước hiện có là 0 ml.
5. Sức chứa của cốc
Khám phá tiếp
Cốc có nhãn “sức chứa 300 ml”. Có biết ngay nước đang có bao nhiêu không?
Một gợi ý nhỏ
Nhãn không nói cốc đang đầy.
Cùng kiểm tra từng bước
- 300 ml cho biết sức chứa theo nhãn.
- Chưa có dữ kiện mực nước hay đã đầy.
- Cần đọc vạch hoặc đong để biết lượng nước hiện có.
Bốn việc em tự làm
Chọn một việc trước. Phần gợi ý và đáp án được mở riêng để em có thời gian tự nghĩ.
1. Đọc hai thẻ
Em tự làm
Đọc hai số đo.
Một gợi ý nhỏ
Đọc số rồi mi-li-lít.
Cùng kiểm tra từng bước
- 150 ml là một trăm năm mươi mi-li-lít.
- 420 ml là bốn trăm hai mươi mi-li-lít.
2. Viết theo lời
Em tự làm
Viết “hai trăm bảy mươi mi-li-lít”.
Một gợi ý nhỏ
Giữ ml sau số.
Cùng kiểm tra từng bước
- Hai trăm bảy mươi viết 270.
- Thêm ml.
3. Một nhãn thật
Em tự làm
Tìm nhãn có ml, chép số đo và nói nhãn ghi lượng chứa danh định hay sức chứa.
Một gợi ý nhỏ
Chỉ nói điều nhãn cho biết.
Cùng kiểm tra từng bước
- Chép tên và số đo có ml.
- Đọc phần chữ nói lượng chứa hoặc sức chứa.
- Nếu nhãn chưa rõ, ghi chưa xác định từ nhãn, không đoán thêm.
4. Cốc chưa đầy
Em tự làm
Cốc sức chứa 400 ml đang rỗng. Ghi lượng nước hiện có.
Một gợi ý nhỏ
Rỗng là chưa có nước.
Cùng kiểm tra từng bước
- Sức chứa 400 ml không là lượng nước hiện tại.
- Cốc rỗng có 0 ml nước.
Dùng điều vừa học
Hai thông tin một bình
Chọn bình có nhãn ml, chép nhãn và nói có biết ngay lượng nước hiện tại không.
Gợi ý để cùng thực hiện
- Đọc nhãn.
- Xét bình đầy, chưa đầy hay rỗng.
- Nêu thông tin còn cần nếu chưa biết.
Phân biệt được nhãn và lượng nước thực tế.
Cùng đồng hành với em
Gợi một điều mỗi lần, rồi chờ em thử.
Bình 500 ml luôn có 500 ml nước.
Cho nhìn bình rỗng có cùng sức chứa.
Chép ml thành g.
Hỏi nhãn nói chất lỏng hay khối lượng.
Chọn mức phù hợp và quan sát cách em làm
- Trẻ đọc đủ mi-li-lít.
- Trẻ không suy thêm điều nhãn không ghi.
Dễ hơn một chút
Một thẻ 100 ml.
Thử thêm khi đã quen
Hai nhãn có ý nghĩa khác nhau.
Phiếu luyện và bước tiếp theo
Học liệu miễn phí đi kèm
Có thể dùng phiếu khi muốn làm trên giấy. Bài học trên web vẫn học được mà không cần in.