Đến nội dung chính
THCSLớp 8Thống kê và xác suấtMở mô-đun

Học liệu miễn phí do Cùng Học Toán tự biên soạn.

Cập nhật nội dung: 27/10/2026

Giải vấn đề từ dữ liệu cần đưa câu hỏi thành phép tính và kiểm kết quả với điều kiện thực tế. Một số thập phân không luôn là câu trả lời hợp lệ cho số xe hay số bộ.

Sau bài này, em có thể:

  • Giải vấn đề từ dữ liệu đã biểu diễn.
  • Giải thích căn cứ và tự kiểm kết quả trong các tình huống của bài.

Cần biết trước: Mô-đun 52; phần trăm và chênh lệch.

1. Kiến thức và phương pháp

Xác định tổng đã có, mục tiêu và quy tắc phân chia. Với đối tượng nguyên, phân biệt số đủ bộ và sức chứa tối đa. Sau phép tính, kiểm đơn vị, tổng và khả năng thỏa yêu cầu. Ví dụ dưới đây là mô hình số liệu.

2. Ví dụ có lời giải

Ví dụ 1. Bổ sung để đạt mục tiêu

Đề bài

Ba tổ có $5,7,8$ kg giấy; mục tiêu $25$ kg.

Lời giải

Đã có $20$ kg, cần thêm $25-20=5$ kg.

Cách tự kiểm

$5+7+8+5=25$ kg.

Ví dụ 2. Số xe phải nguyên

Đề bài

$27$ học sinh, mỗi xe tối đa $10$, được gộp các nhóm.

Lời giải

Hai xe chỉ chở $20$ người, thiếu chỗ; ba xe có $30$ chỗ nên đủ. Cần ít nhất $3$ xe.

Cách tự kiểm

Không trả lời $2{,}7$ xe; cũng không làm tròn xuống.

Ví dụ 3. Chia theo số lựa chọn

Đề bài

$20$ lượt chọn gồm A–$8$, B–$7$, C–$5$; phân $60$ nghìn theo số lượt.

Lời giải

Mỗi lượt được $3$ nghìn. Phần A, B, C lần lượt $24,21,15$ nghìn.

Cách tự kiểm

Tổng $60$ và tỉ số phân bổ $24:21:15=8:7:5$.

Ví dụ 4. Điều chỉnh một tổng

Đề bài

Nước dùng mô phỏng $12,10,9,11$ L; mục tiêu tổng không quá $40$ L.

Lời giải

Tổng $42$ L nên cần giảm ít nhất $2$ L. Chẳng hạn giảm ngày đầu từ $12$ xuống $10$ L nếu khả thi.

Cách tự kiểm

Kiểm tổng mới $40$ L và không tạo lượng âm.

3. Những lỗi thường gặp

  • Không làm tròn số xe xuống khi phải đủ chỗ.
  • Không đề xuất điều chỉnh chỉ đúng số học mà trái điều kiện tình huống.

4. Bài tập tự luyện

Em tự làm và ghi cách giải trước khi mở đáp án. Nếu kết quả khác, tìm bước biến đổi hoặc điều kiện cần kiểm tra rồi làm lại.

  1. Một bảng mô phỏng ghi ba tổ thu giấy $5$; $7$; $8$ kg. Mục tiêu $25$ kg. Cần thêm bao nhiêu?

  2. Biểu đồ cột cho số học sinh cần xe trong ba nhóm. Mỗi xe chở tối đa $10$ học sinh, không gộp vượt chỗ. Cần ít nhất bao nhiêu xe nếu được gộp cả ba nhóm?

    Biểu đồ cộtDữ liệu mô phỏng dùng trong bài tập. học sinh. A: 8, B: 12, C: 7học sinh024681012A8B12C7
    Biểu đồ cột — dữ liệu mô phỏng của bài tập.
  3. Bảng mô phỏng $20$ người chọn đúng $1$ mục: $A$ có $8$, $B$ có $7$, $C$ có $5$. Ngân sách $60$ nghìn chia theo số lựa chọn. Tính phần mỗi mục.

  4. Dữ liệu mô phỏng nước dùng trong $4$ ngày là $12$; $10$; $9$; $11$ L. Nếu mục tiêu tổng không quá $40$ L, cần giảm tổng ít nhất bao nhiêu? Nêu một cách điều chỉnh bằng số.

  5. $43$ học sinh, xe tối đa $12$ người, được gộp. Ít nhất bao nhiêu xe?

  6. Đã có $7,9,6$ kg, mục tiêu $28$ kg. Cần bổ sung bao nhiêu?

  7. $34$ người, xe tối đa $9$ người, được gộp. Ít nhất bao nhiêu xe?

  8. Ngân sách mô phỏng $90$ chia theo số lượt $5,6,7$. Tính từng phần.

Mở đáp án và lời giải bài 1–4
  1. $25-(5+7+8)=5$ kg.

  2. Tổng $8+12+7=27$; cần $3$ xe ($2$ xe chỉ $20$ chỗ).

  3. Mỗi lựa chọn $3$ nghìn; $A$ có $24$, $B$ có $21$, $C$ có $15$ nghìn; tổng $60$.

  4. Tổng $42$ L, giảm ít nhất $2$ L. Ví dụ giảm ngày $1$ từ $12$ xuống $10$ L; cách điều chỉnh phải khả thi trong tình huống.

Mở đáp án và lời giải bài 5–8
  1. $3$ xe có $36$ chỗ, chưa đủ; $4$ xe có $48$ chỗ, nên cần $4$.

  2. Tổng đã có $22$ kg, cần thêm $6$ kg.

  3. $3$ xe chỉ $27$ chỗ, $4$ xe $36$ chỗ; cần $4$.

  4. Tổng $18$ lượt, mỗi lượt $5$; các phần $25,30,35$, tổng $90$.

5. Tải học liệu và học tiếp

Phiếu PDF và hướng dẫn dưới đây thuộc bộ năm bài của mô-đun. Phần ví dụ và tự luyện trên trang này dành riêng cho bài đang học.