Đến nội dung chính
THCSLớp 8Thống kê và xác suấtMở mô-đun

Học liệu miễn phí do Cùng Học Toán tự biên soạn.

Cập nhật nội dung: 27/10/2026

Thêm lượt thử không buộc tỉ số thực nghiệm gần mô hình hơn ở từng bước. Ta mô tả dao động mà không hứa một lịch trình ngẫu nhiên cố định.

Sau bài này, em có thể:

  • Nhận biến động khi số lần thử thay đổi.
  • Giải thích căn cứ và tự kiểm kết quả trong các tình huống của bài.

Cần biết trước: Mô-đun 47,54.

1. Kiến thức và phương pháp

Ở các mốc, tính $f=k/n$ và độ lệch so với mô hình. Nhiều lượt thường hữu ích cho ước lượng theo mô hình phù hợp, nhưng tỉ số có thể dao động, giữ nguyên độ lệch hoặc xa hơn ở một bước. Không có yêu cầu số ngửa phải đúng một nửa trong mọi dãy hữu hạn.

2. Ví dụ có lời giải

Ví dụ 1. Ba mốc dao động

Đề bài

Sau $8,16,32$ lượt mô phỏng xu có $5,7,18$ ngửa.

Lời giải

Tỉ số là $5/8=0{,}625$, $7/16=0{,}4375$, $18/32=0{,}5625$. Các giá trị ở hai phía $1/2$.

Cách tự kiểm

Số ngửa phải không giảm giữa các mốc; các số $5,7,18$ thỏa điều đó.

Ví dụ 2. Một bước làm xa hơn

Đề bài

Sau $12$ lượt có $6$ ngửa; lượt $13$ ngửa.

Lời giải

Tỉ số cũ $1/2$, mới $7/13\ne1/2$, nên độ lệch từ $0$ tăng lên. Thêm một lượt không bảo đảm gần hơn.

Cách tự kiểm

Đây là phản ví dụ cụ thể cho khẳng định “mỗi bước đều gần hơn”.

Ví dụ 3. Thêm lượt vẫn giữ độ lệch

Đề bài

Sau $10$ lượt có $6$ A, sau $20$ lượt có $12$ A.

Lời giải

Cả hai tỉ số bằng $0{,}6$, cùng lệch $0{,}1$ so với $1/2$. Số lượt gấp đôi nhưng độ lệch không giảm trong bảng này.

Cách tự kiểm

Không suy quy luật tất định từ xu hướng ổn định lâu dài.

Ví dụ 4. Một nửa không là hạn ngạch

Đề bài

Xu cân đối được tung $80$ lượt. Có chắc $40$ ngửa không?

Lời giải

Không. $1/2$ là xác suất của mỗi lượt theo mô hình, không là yêu cầu đếm đúng một nửa sau $80$ lượt.

Cách tự kiểm

Không sửa bảng thật để ép về $40$.

3. Những lỗi thường gặp

  • Không hứa một số thành công cố định cho dãy thử ngẫu nhiên.
  • Không nhầm tỉ số có thể dao động với việc mô hình đã thay đổi.

4. Bài tập tự luyện

Em tự làm và ghi cách giải trước khi mở đáp án. Nếu kết quả khác, tìm bước biến đổi hoặc điều kiện cần kiểm tra rồi làm lại.

  1. Một chuỗi mô phỏng có sau $10$ lượt $6$ ngửa; $20$ lượt $9$ ngửa; $40$ lượt $22$ ngửa. Tính ba tỉ số.

  2. Trong chuỗi trên, độ lệch so với $\frac{1}{2}$ lần lượt bằng bao nhiêu? Có giảm nghiêm ngặt ở mọi mốc không?

  3. Sau $20$ lượt có $10$ ngửa. Nếu lượt $21$ ngửa, tỉ số mới gần $\frac{1}{2}$ hơn hay xa hơn?

  4. Một bạn hứa $100$ lượt xu cân đối chắc chắn $50$ ngửa. Dùng ý nghĩa xác suất để giải thích vì sao hứa như vậy không đúng.

  5. $18$ lượt có $9$ A; lượt $19$ không A. Tỉ số mới gần $1/2$ hơn không?

  6. Sau $20$ lượt $11$ A, sau $40$ lượt $22$ A. So hai tỉ số.

  7. Sau $8$ lượt có $4$ A; lượt $9$ là A. Tỉ số mới và so độ lệch so $1/2$.

  8. Các mốc $10,30$ lượt có $4,12$ A. Tỉ số thay đổi không?

Mở đáp án và lời giải bài 1–4
  1. $0{,}6$; $0{,}45$; $0{,}55$.

  2. $0{,}1$; $0{,}05$; $0{,}05$; không giảm nghiêm ngặt ở mọi mốc.

  3. $\frac{11}{21}$ khác $\frac{1}{2}$, xa hơn mức lệch $0$ trước đó. Nhiều lượt hơn không buộc từng bước gần hơn.

  4. Xác suất $\frac{1}{2}$ mỗi lượt không buộc đúng nửa trong $100$ lượt; số ngửa biến động ngẫu nhiên, $50$ chỉ là một khả năng.

Mở đáp án và lời giải bài 5–8
  1. Mới $9/19\ne1/2$, xa hơn mức lệch $0$ trước đó.

  2. Đều $0{,}55$, nên độ lệch so với $1/2$ đều $0{,}05$.

  3. $5/9$ khác $1/2$, nên độ lệch tăng từ $0$ lên $1/18$.

  4. Đều $0{,}4$; số lượt tăng nhưng độ lệch so mô hình $1/2$ không giảm trong hai mốc này.

5. Tải học liệu và học tiếp

Phiếu PDF và hướng dẫn dưới đây thuộc bộ năm bài của mô-đun. Phần ví dụ và tự luyện trên trang này dành riêng cho bài đang học.