Đến nội dung chính
THCSLớp 8Đa thức, phân thức, hàm số và phương trìnhMở mô-đun

Học liệu miễn phí do Cùng Học Toán tự biên soạn.

Cập nhật nội dung: 27/10/2026

Tính giá trị một đa thức là thay đồng thời mỗi biến bằng số đã cho. Dấu ngoặc quanh số âm đặc biệt quan trọng khi tính lũy thừa và tích.

Sau bài này, em có thể:

  • Thay đúng giá trị cho từng biến.
  • Thu gọn trước khi thay số và kiểm các dấu âm.

Cần biết trước: Mô-đun 01; thay số vào biểu thức.

1. Kiến thức và phương pháp

Để tính $P$ tại $x=x_0,y=y_0$, thay mọi lần xuất hiện của $x,y$ bằng đúng $x_0,y_0$ rồi tính theo thứ tự phép toán. Giá trị âm cần đặt trong ngoặc: với $x=-2$, $x^2=(-2)^2=4$. Nếu đa thức có hạng tử đồng dạng, thu gọn trước thường giúp giảm số phép tính.

2. Ví dụ có lời giải

Ví dụ 1. Thay trực tiếp

Đề bài

Tính $P=x^2-2xy+y$ tại $x=-1,y=2$.

Lời giải

$$P=(-1)^2-2\cdot(-1)\cdot2+2=1+4+2=7.$$

Hạng tử $-2xy$ dương ở cặp giá trị này vì $xy$ âm.

Cách tự kiểm

Đánh dấu từng lần thay để không sót biến trong tích $xy$.

Ví dụ 2. Thu gọn trước

Đề bài

Tính $Q=4ab-a^2-ab$ tại $a=-2,b=3$.

Lời giải

Thu gọn $Q=3ab-a^2$. Thay số:

$$Q=3\cdot(-2)\cdot3-(-2)^2=-18-4=-22.$$

Cách tự kiểm

Bình phương của $a$ dương, nhưng dấu trừ đứng trước $a^2$ vẫn phải giữ.

Ví dụ 3. Hai biến cùng âm

Đề bài

Tính $R=x^2+xy-y$ tại $x=-3,y=-2$.

Lời giải

$x^2=9$, $xy=6$, và $-y=2$. Vì vậy $R=9+6+2=17$. Cần tính riêng dấu của từng hạng tử trước khi cộng.

Cách tự kiểm

$xy$ là tích của hai số âm nên dương; $-y$ là số đối của $y$.

Ví dụ 4. Một biến bằng không

Đề bài

Tính $S=2x^2y-3x+y^2$ tại $x=0,y=4$.

Lời giải

Hai hạng tử chứa $x$ đều bằng $0$. Chỉ còn $y^2=4^2=16$, nên $S=16$.

Cách tự kiểm

Biến bằng $0$ không làm toàn bộ đa thức bằng $0$ nếu vẫn có hạng tử khác.

3. Những lỗi thường gặp

  • Viết $(-2)^2=-4$.
  • Thay số vào một lần xuất hiện của biến nhưng bỏ sót lần khác.
  • Bỏ dấu trừ đứng trước một lũy thừa hoặc tích.

4. Bài tập tự luyện

Em tự làm và ghi cách giải trước khi mở đáp án. Nếu kết quả khác, tìm bước biến đổi hoặc điều kiện cần kiểm tra rồi làm lại.

  1. Tính $P=2x^2+xy$ tại $x=2,y=-3$.

  2. Thu gọn $Q=3ab-a^2+2ab$ rồi tính tại $a=-2,b=3$.

  3. Tính $R=x^2+y^2-2xy$ tại $x=3,y=-1$ bằng thay số.

  4. Mai thay $x=-2$ vào $x^2$ bằng $-4$. Giải thích và tính $x^2+x$.

  5. Tính $a^2+2ab+b^2$ tại $a=-2,b=5$.

  6. Tính $3uv-u^2+2$ tại $u=0,v=-7$.

  7. Với $P=x^2+2y$, tại $x=-2$ phải chọn $y$ bằng bao nhiêu để $P=10$?

  8. Hai đầu vào $x=2$ và $x=-2$ với cùng $y=1$ có cho cùng giá trị của $P=x^2+y$ không? Giải thích.

Mở đáp án và lời giải bài 1–4
  1. $P=2\cdot4+2\cdot(-3)=2$.

  2. $Q=5ab-a^2$; giá trị $-30-4=-34$.

  3. $R=9+1-2\cdot3\cdot(-1)=16$.

  4. $x^2=(-2)^2=4$, nên $x^2+x=4-2=2$.

Mở đáp án và lời giải bài 5–8
  1. $4-20+25=9$.

  2. Hai hạng tử chứa $u$ bằng $0$; giá trị bằng $2$.

  3. Thay $x=-2$ cho $4+2y=10$, nên $y=3$. Kiểm $4+6=10$.

  4. Có. Hai bình phương đều bằng $4$, nên cả hai giá trị bằng $5$. Không phải hai đầu vào khác nhau luôn cho hai giá trị khác nhau.

5. Tải học liệu và học tiếp

Phiếu PDF và hướng dẫn dưới đây thuộc bộ năm bài của mô-đun. Phần ví dụ và tự luyện trên trang này dành riêng cho bài đang học.