Khử một ẩn bằng cộng hoặc trừ hai phương trình
Phương pháp cộng và máy tính giải hệ · Toán lớp 9
Cập nhật: 27/10/2026 · Mục tiêu L9-09-B1
Cộng hoặc trừ hai phương trình tạo ra một quan hệ chỉ còn một ẩn. Bài học làm rõ vì sao phải giữ một phương trình gốc, rồi dùng phép khử để xét nghiệm và tham số.
Sau bài này, em có thể:
- Khử một ẩn bằng cộng hoặc trừ.
- Giải thích tính tương đương của thao tác trên hàng.
- Phân loại và suy ngược tham số bằng phương trình sau khử.
Cần biết trước: Mô-đun 08; nhân hai vế phương trình với số khác 0.
Chọn mức học phù hợp. Đọc kiến thức và ví dụ trước, tự làm bài nền tảng rồi chọn phần nâng cao hoặc thử thách. Đọc điều kiện của từng bài và ghi căn cứ của mỗi bước. Em có thể chia thành nhiều lần học; không cần hoàn thành mọi bài trong một buổi.
Với bảng hoặc công thức dài, em có thể vuốt ngang trong khung để xem đầy đủ.
1. Kiến thức và phương pháp
Nếu hai hệ số của một ẩn đối nhau, cộng hai phương trình; nếu bằng nhau, trừ hai phương trình. Thay một phương trình bằng tổng hoặc hiệu của nó với phương trình kia, đồng thời giữ phương trình kia, là phép biến đổi tương đương: có thể cộng hoặc trừ ngược để khôi phục hàng đã thay. Chỉ giữ phương trình tổng thường làm mất điều kiện và có thể nhận thêm nghiệm.
2. Ví dụ có lời giải
Ví dụ 1. Cộng để khử
Cơ bản
Đề bài
Giải $x+y=6,\ 2x-y=3$.
Lời giải và cách suy nghĩ
Cộng được $3x=9$, nên $x=3$. Giữ $x+y=6$ cho $y=3$. Kiểm $3+3=6$, $6-3=3$; nghiệm duy nhất $(3;3)$.
Cách tự kiểm
Phải tìm lại $y$ từ một hàng gốc.
Ví dụ 2. Trừ các hệ số bằng nhau
Cơ bản
Đề bài
Giải $5x+2y=21,\ 2x+2y=12$.
Lời giải và cách suy nghĩ
Lấy hàng đầu trừ hàng sau: $3x=9$, nên $x=3$. Thế $6+2y=12$ được $y=3$.
Cách tự kiểm
Cả $x$ lẫn $y$ ở hàng bị trừ đều phải đổi dấu.
Ví dụ 3. Khử ẩn thứ nhất
Cơ bản
Đề bài
Giải $2x-3y=1,\ 2x+y=9$ bằng khử $x$.
Lời giải và cách suy nghĩ
Lấy hàng sau trừ hàng đầu: $4y=8$, nên $y=2$. Từ $2x+2=9$, $x=7/2$.
Cách tự kiểm
$7-6=1$ và $7+2=9$.
Ví dụ 4. Vì sao một hàng chưa đủ
Cơ bản
Đề bài
Từ $x+y=4,\ x-y=2$ suy ra $x=3$. Có thể nhận $(3;100)$ không?
Lời giải và cách suy nghĩ
Không. Phép cộng chỉ tạo điều kiện cần $2x=6$. Giữ $x+y=4$ buộc $y=1$; $(3;100)$ không thỏa hệ gốc.
Cách tự kiểm
Phân biệt hệ quả với hệ tương đương.
Ví dụ 5. Tổng có ích ngay cả khi không cần cả hai ẩn
Nâng cao
Đề bài
Biết $2x+y=8,\ x+2y=7$. Tính $x+y$.
Lời giải và cách suy nghĩ
Cộng cho $3x+3y=15$, nên $x+y=5$. Không cần giải riêng $x,y$ để trả lời, nhưng nếu cần thì $x=3,y=2$.
Cách tự kiểm
Đại lượng cần tìm có thể là một tổ hợp tuyến tính.
Ví dụ 6. Tham số sau phép trừ
Nâng cao
Đề bài
Xét $x+y=3,\ x-my=1$.
Lời giải và cách suy nghĩ
Lấy hàng đầu trừ hàng sau: $(m+1)y=2$. Nếu $m\ne-1$, $y=2/(m+1)$, $x=3-y$ duy nhất. Nếu $m=-1$, $0=2$, vô nghiệm.
Cách tự kiểm
Không chia cho $m+1$ khi chưa kiểm giá trị $m=-1$.
Ví dụ 7. Tìm vế phải từ yêu cầu về nghiệm
Nâng cao
Đề bài
Tìm $k$ để $3x+y=6,\ 2x-y=k$ có nghiệm $y=0$.
Lời giải và cách suy nghĩ
Từ hàng đầu $x=2$, nên hàng sau cần $k=4$. Với $k=4$, cộng cho $5x=10$, rồi $y=0$; điều kiện đủ cũng được kiểm.
Cách tự kiểm
Thử cả hai phương trình với cặp được yêu cầu.
Ví dụ 8. Khôi phục hàng đã thay
Thử thách
Đề bài
Giải thích vì sao hệ $A=B,\ C=D$ tương đương với $A=B,\ C-A=D-B$, trong đó các chữ biểu diễn các vế phương trình.
Lời giải và cách suy nghĩ
Mỗi nghiệm hệ đầu thỏa phương trình hiệu. Ngược lại, cộng $A=B$ vào $C-A=D-B$ khôi phục $C=D$. Vì giữ được cả hai chiều, thay hàng sau bằng hiệu không làm thay tập nghiệm.
Cách tự kiểm
Không được bỏ cả hai hàng cũ và chỉ giữ hiệu.
3. Lỗi thường gặp và cách tránh
- Cộng hoặc trừ sai dấu ở hàng bị trừ.
- Chỉ giữ hàng tổng và để ẩn còn lại tùy ý.
- Chia cho hệ số chứa tham số trước khi xét bằng không.
4. Tự luyện theo mức độ
Em tự làm và ghi cách giải trước khi mở gợi ý hoặc đáp án. Với bài chứng minh, cần nêu giả thiết và căn cứ; với dữ liệu đo hoặc khảo sát, ghi kết quả thực đã dùng. Một ví dụ giả định trong lời giải không thay cho kết quả thực hành của em.
Bài 1–4. Nắm vững nền tảng
-
Giải bằng cộng: $x+y=7,\ 2x-y=5$.
Gợi ý bài 1
Hai hệ số của $y$ đối nhau.
-
Giải bằng trừ: $3x+2y=12,\ x+2y=8$.
Gợi ý bài 2
Lấy hàng đầu trừ hàng sau.
-
Giải $4x-3y=-1,\ 4x+y=11$ bằng khử $x$.
Gợi ý bài 3
Lấy hàng sau trừ hàng đầu.
-
Với $x+y=3,\ x-y=1$, một bạn cộng được $x=2$ rồi bỏ cả hai hàng và nói $y$ tùy ý. Sửa kết luận.
Gợi ý bài 4
Giữ một phương trình gốc.
Mở đáp án và lời giải bài 1–4
-
Cộng: $3x=12$, nên $x=4$. Giữ $x+y=7$ cho $y=3$. Kiểm $4+3=7$, $8-3=5$.
-
$2x=4$ nên $x=2$. Từ $2+2y=8$, $y=3$. Kiểm $6+6=12$.
-
$4y=12$, $y=3$. Từ $4x+3=11$, $x=2$. Kiểm $8-9=-1$, $8+3=11$.
-
Cộng cho $2x=4$, nhưng $x+y=3$ vẫn buộc $y=1$. Nghiệm duy nhất là $(2;1)$, không phải mọi cặp có $x=2$.
Bài 5–8. Củng cố và vận dụng
-
Giải $x+y=10,\ 3x-y=6$ bằng cộng.
Gợi ý bài 5
Cộng để mất $y$.
-
Giải $4x+3y=17,\ x+3y=8$ bằng trừ.
Gợi ý bài 6
Trừ hàng sau khỏi hàng đầu.
-
Giải $5x-y=9,\ 5x+2y=18$ bằng khử $x$.
Gợi ý bài 7
Lấy hàng sau trừ hàng đầu.
-
Giải $2x+y=1,\ -2x+3y=7$.
Gợi ý bài 8
Cộng để mất $x$.
Mở đáp án và lời giải bài 5–8
-
$4x=16$ nên $x=4$, $y=6$. Kiểm $4+6=10$, $12-6=6$.
-
$3x=9$, nên $x=3$, $y=5/3$. Kiểm $12+5=17$, $3+5=8$.
-
$3y=9$ nên $y=3$, $x=12/5$. Kiểm $12-3=9$, $12+6=18$.
-
$4y=8$, nên $y=2$, $x=-1/2$. Kiểm $-1+2=1$, $1+6=7$.
Bài 9–14. Nâng cao: kết hợp kiến thức và suy luận
-
Biết $4x+y=13,\ x+4y=7$. Tính $x+y$ mà không giải riêng hai ẩn.
Gợi ý bài 9
Cộng hai hàng.
-
Bạn trừ $3x-2y=7$ khỏi $3x+y=1$ và viết $-y=-6$. Sửa rồi giải hệ.
Gợi ý bài 10
Phải trừ cả hạng tử $-2y$.
-
Xét $x+y=2,\ x+my=5$ theo $m$.
Gợi ý bài 11
Lấy hàng sau trừ hàng đầu.
-
Hệ $x+y=4,\ x-y=k$ có nghiệm với $x=0$ khi nào?
Gợi ý bài 12
Hàng đầu xác định $y$ khi $x=0$.
-
Xét $2x+y=6,\ -2x-y=k$. Phân loại số nghiệm.
Gợi ý bài 13
Cộng hai hàng và giữ hàng đầu.
-
Biết $3x+2y=11,\ 2x+3y=9$. Tính $x-y$ rồi tìm cặp nghiệm.
Gợi ý bài 14
Trừ hai hàng, sau đó dùng một hàng gốc.
Mở đáp án và lời giải bài 9–14
-
$5(x+y)=20$ nên $x+y=4$. Việc tính tổ hợp này không đòi hỏi viết từng nghiệm.
-
Hiệu đúng là $3y=-6$, nên $y=-2$. Hàng $3x+y=1$ cho $x=1$. Kiểm $3+4=7$, $3-2=1$.
-
$(m-1)y=3$. Nếu $m\ne1$, nghiệm duy nhất $y=3/(m-1)$, $x=2-y$. Nếu $m=1$, mâu thuẫn $0=3$, hệ vô nghiệm.
-
$y=4$, nên $k=-4$. Ngược lại, cộng hai hàng khi $k=-4$ cho $2x=0$, xác định $(0;4)$.
-
Phương trình tổng là $0=6+k$. Với $k=-6$, mọi cặp $(t;6-2t)$ thỏa, vô số nghiệm. Với $k\ne-6$, hệ vô nghiệm. Không có nghiệm duy nhất.
-
Trừ được $x-y=2$, nên $x=y+2$. Hàng đầu cho $5y+6=11$, $y=1$, $x=3$. Thử $9+2=11$, $6+3=9$.
Bài 15–16. Thử thách: lập luận và kiểm tra điều kiện
-
Chứng minh thay một hàng bằng tổng của nó với hàng kia, rồi giữ hàng kia, bảo toàn tập nghiệm. Vì sao chỉ giữ tổng thì chưa đủ?
Gợi ý bài 15
Chứng minh cả chiều khôi phục bằng phép trừ.
-
Với $m,n\in\mathbb R$, xét $x+y=2,\ x+my=n$. Phân loại toàn bộ và viết nghiệm khi duy nhất.
Gợi ý bài 16
Trừ hàng đầu khỏi hàng sau, rồi xét hệ số $m-1$.
Mở đáp án và lời giải bài 15–16
-
Nghiệm cũ thỏa tổng và hàng giữ lại. Ngược lại, lấy tổng trừ hàng giữ lại khôi phục hàng cũ, nên hai hệ tương đương. Chỉ giữ tổng có thể thêm nghiệm: từ $x+y=4,x-y=2$ chỉ còn $x=3$, trong khi $y$ phải bằng $1$.
-
$(m-1)y=n-2$. Nếu $m\ne1$, $y=(n-2)/(m-1)$, $x=2-y$ duy nhất. Nếu $m=1,n=2$, mọi $(2-t;t)$ thỏa. Nếu $m=1,n\ne2$, hệ vô nghiệm. Không có trường hợp nào khác.
5. Phiếu in và học tiếp
Hai tài liệu dưới đây là bộ phiếu và hướng dẫn của mô-đun. Các ví dụ mở rộng, bài nâng cao và thử thách trên trang này được học trực tiếp trên web.