Phân biệt căn bậc hai và căn bậc hai số học
Căn bậc hai và giá trị tuyệt đối · Toán lớp 9
Cập nhật: 27/10/2026 · Mục tiêu L9-01-B1
Kí hiệu căn số học chọn một giá trị không âm; yêu cầu tìm các căn bậc hai lại yêu cầu tìm mọi số có bình phương đã cho. Phân biệt hai việc này trước khi tính hoặc bình phương một phương trình.
Sau bài này, em có thể:
- Phân biệt các căn bậc hai với căn số học.
- Kiểm dấu và phân loại các trường hợp có tham số.
Cần biết trước: Số thực, bình phương, so sánh số và giá trị tuyệt đối lớp 7–8.
Chọn mức học phù hợp. Đọc kiến thức và ví dụ trước, tự làm bài nền tảng rồi chọn phần nâng cao hoặc thử thách. Đọc điều kiện của từng bài và ghi căn cứ của mỗi bước. Em có thể chia thành nhiều lần học; không cần hoàn thành mọi bài trong một buổi.
Với bảng hoặc công thức dài, em có thể vuốt ngang trong khung để xem đầy đủ.
1. Kiến thức và phương pháp
Với $a>0$, các căn bậc hai của $a$ là $\sqrt a$ và $-\sqrt a$; riêng $\sqrt a$ là căn bậc hai số học, không âm. Số $0$ chỉ có một căn bậc hai là $0$. Nếu $a<0$ thì không có căn bậc hai thực vì bình phương của số thực luôn không âm. Đẳng thức $\sqrt a=b$ tương đương với hai điều kiện $b\ge0$ và $b^2=a$; không được bỏ điều kiện dấu.
2. Ví dụ có lời giải
Ví dụ 1. Một kí hiệu và hai nghiệm
Cơ bản
Đề bài
Tính $\sqrt{100}$ và tìm mọi số thực $x$ có $x^2=100$.
Lời giải và cách suy nghĩ
Vì $10\ge0$ và $10^2=100$, $\sqrt{100}=10$. Phương trình có $x=10$ hoặc $x=-10$ vì cả hai bình phương bằng $100$.
Cách tự kiểm
Không viết $\sqrt{100}=\pm10$.
Ví dụ 2. Trường hợp không
Cơ bản
Đề bài
Số $0$ có hai căn là $+0,-0$ hay một căn?
Lời giải và cách suy nghĩ
Hai cách viết đều chỉ cùng một số. Vì $x^2=0$ buộc $x=0$, chỉ có một căn và $\sqrt0=0$.
Cách tự kiểm
Đếm số khác nhau, không đếm cách viết.
Ví dụ 3. Giới hạn tập số
Cơ bản
Đề bài
Có tìm được số thực $u$ sao cho $u^2=-4$ không?
Lời giải và cách suy nghĩ
Không: $u^2\ge0$ với mọi $u$ thực. Bởi vậy $\sqrt{-4}$ không xác định trong tập số thực đang xét.
Cách tự kiểm
Không lấy một số âm để làm căn số học.
Ví dụ 4. Căn của phân số
Cơ bản
Đề bài
Phân biệt $\sqrt{\frac{25}{4}}$ và các nghiệm của $x^2=\frac{25}{4}$.
Lời giải và cách suy nghĩ
$\left(\frac52\right)^2=\frac{25}{4}$ và $\frac52>0$, nên căn số học là $\frac52$. Các nghiệm là $\frac52,-\frac52$.
Cách tự kiểm
Bình phương từng số và kiểm dấu của căn số học.
Ví dụ 5. Dấu trừ ở ngoài
Vận dụng
Đề bài
Tính $-\sqrt{121}$ rồi giải thích dấu của kết quả.
Lời giải và cách suy nghĩ
$\sqrt{121}=11$, do đó $-\sqrt{121}=-11$. Dấu trừ ngoài căn lấy số đối của căn số học; nó không đổi cách định nghĩa $\sqrt{121}$.
Cách tự kiểm
Căn số học không âm, nhưng số đối của nó có thể âm.
Ví dụ 6. Bình phương có thể sinh ứng viên sai
Vận dụng
Đề bài
Bạn giải $\sqrt x=-1$ bằng cách bình phương và nhận $x=1$. Sửa.
Lời giải và cách suy nghĩ
Vế trái không âm còn vế phải âm nên phương trình vô nghiệm. Bình phương chỉ cho điều kiện cần $x=1$; thử lại thấy $\sqrt1=1\ne-1$.
Cách tự kiểm
Kiểm dấu trước khi biến đổi.
Ví dụ 7. Tham số trong số dưới căn
Nâng cao
Đề bài
Với số thực $m$, khi nào $\sqrt{m-2}$ xác định và khi nào nó dương?
Lời giải và cách suy nghĩ
Cần $m-2\ge0$, tức $m\ge2$. Căn bằng $0$ tại $m=2$; với $m>2$ nó dương vì bình phương của nó là số dương.
Cách tự kiểm
Tách điều kiện xác định khỏi điều kiện dương.
Ví dụ 8. Tìm số dưới căn từ giá trị căn
Nâng cao
Đề bài
Tìm $a\ge0$ để $\sqrt a=3-t$, với tham số thực $t$.
Lời giải và cách suy nghĩ
Cần $3-t\ge0$, tức $t\le3$. Khi đó $a=(3-t)^2$ cho đúng $\sqrt a=|3-t|=3-t$. Nếu $t>3$, không có $a$ thỏa; bình phương riêng lẻ không khắc phục được vế phải âm.
Cách tự kiểm
Tại $t=4$, ứng viên $a=1$ không thỏa đề gốc.
3. Lỗi thường gặp và cách tránh
- Viết dấu $\pm$ như một phần của giá trị căn số học.
- Bỏ trường hợp $0$ khi đếm căn bậc hai.
- Bình phương một phương trình mà không thử lại dấu.
4. Tự luyện theo mức độ
Em tự làm và ghi cách giải trước khi mở gợi ý hoặc đáp án. Với bài chứng minh, cần nêu giả thiết và căn cứ; với dữ liệu đo hoặc khảo sát, ghi kết quả thực đã dùng. Một ví dụ giả định trong lời giải không thay cho kết quả thực hành của em.
Bài 1–4. Nắm vững nền tảng
-
Viết các số thực có bình phương bằng $36$. Sau đó viết riêng giá trị $\sqrt{36}$.
Gợi ý bài 1
Kiểm cả số dương và số đối của nó.
-
Với $0$, hãy cho biết số căn bậc hai và giá trị căn bậc hai số học. Hai câu trả lời có mâu thuẫn không?
Gợi ý bài 2
$+0$ và $-0$ có là hai số khác nhau không?
-
Bạn An viết $\sqrt{49}=\pm7$. Giải thích lỗi và viết lại hai phát biểu đúng có liên quan.
Gợi ý bài 3
Phân biệt tính kí hiệu căn với tìm các số có bình phương bằng $49$.
-
Có số thực nào có bình phương bằng $-9$ không? Từ đó giải thích vì sao $\sqrt{-9}$ không xác định trong tập số thực.
Gợi ý bài 4
Dùng dấu của bình phương một số thực.
Mở đáp án và lời giải bài 1–4
-
$6^2=(-6)^2=36$, nên hai số là $6,-6$. Căn số học không âm nên $\sqrt{36}=6$.
-
Chỉ có một căn bậc hai là $0$, đồng thời $\sqrt0=0$. Không mâu thuẫn vì $+0=-0$.
-
Kí hiệu căn chọn một số không âm nên $\sqrt{49}=7$. Phát biểu khác: $49$ có hai căn bậc hai là $7,-7$.
-
Không, vì mọi bình phương đều không âm. Vì vậy $-9$ không có căn bậc hai thực; $\sqrt{-9}$ không xác định trong $\mathbb R$.
Bài 5–8. Củng cố và vận dụng
-
Tính $\sqrt{64}$ và nêu các căn bậc hai của $64$.
Gợi ý bài 5
Chọn số không âm trước.
-
$\sqrt{\frac19}$ bằng $\frac13$ hay $\pm\frac13$?
Gợi ý bài 6
Kí hiệu căn có một giá trị.
-
Giải thích vì sao $\sqrt{-1}$ không có giá trị thực nhưng $-\sqrt1$ có.
Gợi ý bài 7
Xác định vị trí dấu trừ.
-
Tìm $a$ biết $\sqrt a=0{,}4$.
Gợi ý bài 8
Bình phương số không âm ở vế phải.
Mở đáp án và lời giải bài 5–8
-
$\sqrt{64}=8$; các căn là $8,-8$ vì hai bình phương bằng $64$.
-
Bằng $\frac13$, do số này không âm và bình phương bằng $\frac19$. Hai căn của $\frac19$ mới là $\pm\frac13$.
-
Số dưới căn thứ nhất âm nên không xác định trong $\mathbb R$. Ở biểu thức thứ hai, $\sqrt1=1$ rồi lấy số đối, được $-1$.
-
$a=0{,}16$; kiểm $\sqrt{0{,}16}=0{,}4$ vì $0{,}4\ge0$.
Bài 9–14. Nâng cao: kết hợp kiến thức và suy luận
-
Nêu điều kiện của $m$ để $m$ là căn bậc hai số học của $25$.
Gợi ý bài 9
Cần đồng thời điều kiện bình phương và dấu.
-
Với $a\ge0$, chứng minh $\sqrt a=0$ khi và chỉ khi $a=0$.
Gợi ý bài 10
Bình phương một chiều; dùng định nghĩa chiều kia.
-
Tìm $m$ để số $m-1$ là căn số học của $9$.
Gợi ý bài 11
Không chỉ giải $(m-1)^2=9$.
-
Với tham số thực $t$, phân loại số căn bậc hai thực của $t+1$; viết hai căn khi chúng phân biệt và đối chiếu với kí hiệu $\sqrt{t+1}$.
Gợi ý bài 12
Xét dấu của $t+1$.
-
Có số $a\ge0$ nào thỏa $\sqrt a=-\sqrt a\ne0$ không?
Gợi ý bài 13
Đưa về một căn bằng $0$.
-
Tìm $t$ để $\sqrt{(2-t)^2}=2-t$.
Gợi ý bài 14
Căn của bình phương bằng giá trị tuyệt đối.
Mở đáp án và lời giải bài 9–14
-
$m^2=25$ cho $m=\pm5$, nhưng cần $m\ge0$, nên chỉ $m=5$.
-
Nếu $\sqrt a=0$ thì $a=(\sqrt a)^2=0$. Ngược lại $\sqrt0=0$.
-
Cần $m-1=3$, nên $m=4$. Ứng viên $m=-2$ từ bình phương cho $m-1=-3$ và phải loại.
-
Khi $t>-1$, số $t+1$ dương, hai căn là $\pm\sqrt{t+1}$. Tại $t=-1$ chỉ có một căn $0$; $t<-1$ không có căn thực.
-
Không. Đẳng thức hai vế cho $2\sqrt a=0$, nên $\sqrt a=0$, trái điều kiện khác $0$.
-
Vế trái là $|2-t|$, bằng $2-t$ khi $2-t\ge0$, tức $t\le2$.
Bài 15–16. Thử thách: lập luận và kiểm tra điều kiện
-
Với $a,b\ge0$, giải thích vì sao $\sqrt a+\sqrt b=0$ buộc $a=b=0$.
Gợi ý bài 15
Hai số hạng đều không âm.
-
Phân loại số nghiệm thực của $x^2=t$ theo $t$, rồi đối chiếu với số giá trị của kí hiệu $\sqrt t$.
Gợi ý bài 16
Chia ba trường hợp dấu của $t$.
Mở đáp án và lời giải bài 15–16
-
Nếu một căn dương thì tổng dương. Tổng bằng $0$ nên cả hai căn bằng $0$, suy ra $a=b=0$; ngược lại cặp này thỏa.
-
$t<0$: phương trình vô nghiệm và căn không xác định thực. $t=0$: một nghiệm $0$, căn bằng $0$. $t>0$: hai nghiệm $\pm\sqrt t$, trong khi kí hiệu $\sqrt t$ chỉ có một giá trị không âm.
5. Phiếu in và học tiếp
Hai tài liệu dưới đây là bộ phiếu và hướng dẫn của mô-đun. Các ví dụ mở rộng, bài nâng cao và thử thách trên trang này được học trực tiếp trên web.