Đến nội dung chính
THCSLớp 9Hình học phẳngMở mô-đun

Tính chất hai tiếp tuyến cắt nhau · Toán lớp 9

Học liệu miễn phí do Cùng Học Toán tự biên soạn.

Cập nhật: 27/10/2026 · Mục tiêu L9-29-B5

Một tính chất đúng không tự đúng khi đảo chiều. Bài học tách giả thiết và kết luận để quyết định khi nào được dùng hai tiếp tuyến, khi nào phải chứng minh tiếp xúc trước, và khi nào cần phản ví dụ.

Sau bài này, em có thể:

  • Kiểm đủ các giả thiết của tính chất hai tiếp tuyến.
  • Viết chuỗi chứng minh không vòng quanh và khảo sát mệnh đề đảo.

Cần biết trước: Mô-đun 28; tam giác vuông bằng nhau, không viện dẫn tính chất tiếp tuyến để chứng minh chính nó.

Chọn mức học phù hợp. Đọc kiến thức và ví dụ trước, tự làm bài nền tảng rồi chọn phần nâng cao hoặc thử thách. Đọc điều kiện của từng bài và ghi căn cứ của mỗi bước. Em có thể chia thành nhiều lần học; không cần hoàn thành mọi bài trong một buổi.

Với bảng hoặc công thức dài, em có thể vuốt ngang trong khung để xem đầy đủ.

1. Kiến thức và phương pháp

Chuỗi lập luận chuẩn là: $A,B$ thuộc cùng đường tròn và hai bán kính vuông góc các đường tại tiếp điểm $\Rightarrow$ hai đường là tiếp tuyến $\Rightarrow$ hai tam giác vuông bằng nhau $\Rightarrow$ đoạn tiếp tuyến bằng nhau và các góc tương ứng bằng nhau. Không được bắt đầu ở một kết luận rồi dùng nó chứng minh ngược mà chưa có định lý đảo. Riêng với $P$ ngoài $(O)$ và $A,B\in(O)$ phân biệt: nếu đã biết $PA$ là tiếp tuyến và $PA=PB$, thì $PB$ cũng là tiếp tuyến; vì $OP^2=R^2+PA^2=R^2+PB^2$, Pythagore đảo cho góc $OBP$ vuông. Điều kiện có một tiếp tuyến đã xác nhận ở đây không thể bỏ.

2. Ví dụ có lời giải

Ví dụ 1. Xác nhận rồi áp dụng

Cơ bản

Đề bài

Cho $P$ ngoài $(O)$, $A,B\in(O)$ phân biệt, $OA\perp PA$ và $OB\perp PB$. Chứng minh $PA=PB$.

Lời giải và cách suy nghĩ

Hai dấu vuông góc tại điểm thuộc đường tròn xác nhận cả hai tiếp tuyến. Hai tam giác vuông có $OP$ chung, $OA=OB$, nên $PA=PB$.

Cách tự kiểm

Mỗi điều kiện được dùng đúng bước, không bỏ bước xác nhận tiếp xúc.

Ví dụ 2. Đoạn bằng nhau chưa đủ

Cơ bản

Đề bài

Lấy $O(0;0)$, bán kính $1$, $A(0;1)$, $B(0;-1)$, $P(3;0)$. Vì sao $PA=PB$ nhưng hai đường không tiếp xúc tại $A,B$?

Lời giải và cách suy nghĩ

Hai khoảng cách bằng $\sqrt{10}$ do đối xứng. $OA$ thẳng đứng, còn $PA$ không nằm ngang nên không vuông góc $OA$. Tương tự tại $B$, không thỏa dấu hiệu tiếp tuyến.

Cách tự kiểm

Đây là phản ví dụ cho việc đảo riêng đẳng thức $PA=PB$.

Ví dụ 3. Thiếu tiếp tuyến thứ hai

Vận dụng

Đề bài

Cho $PA$ tiếp xúc tại $A$; $B\in(O)$ bất kỳ khác $A$. Có dùng ngay $PA=PB$ không?

Lời giải và cách suy nghĩ

Không, vì chưa xác nhận $PB$ tiếp xúc. Chọn $B$ trên đoạn nối $O$ với $P$ ở phía gần $P$ cho $PB=OP-R<PA$.

Cách tự kiểm

Nêu điểm cụ thể làm mệnh đề sai tốt hơn chỉ nói “chưa chắc”.

Ví dụ 4. Chuỗi phân giác không vòng quanh

Vận dụng

Đề bài

Từ hai tiếp tuyến, chứng minh $PO$ là phân giác góc $APB$.

Lời giải và cách suy nghĩ

Bán kính đến tiếp điểm vuông góc tiếp tuyến. Hai tam giác vuông $OAP,OBP$ có $OP$ chung, $OA=OB$ nên bằng nhau. Suy $\angle APO=\angle OPB$; tia $PO$ nằm trong góc, nên là phân giác.

Cách tự kiểm

Không giả sử góc bằng nhau để chứng minh tam giác bằng nhau rồi suy lại góc bằng nhau.

Ví dụ 5. Một tiếp tuyến và độ dài bằng nhau

Nâng cao

Đề bài

Cho $PA$ tiếp xúc tại $A$, $A,B\in(O)$ phân biệt, $PA=PB$. Chứng minh $PB$ cũng tiếp xúc.

Lời giải và cách suy nghĩ

$OP^2=OA^2+PA^2=OB^2+PB^2$. Tam giác $OBP$ không suy biến vì các điểm thẳng hàng không thỏa đẳng thức này với $OB,PB>0$. Pythagore đảo cho $OB\perp PB$; dấu hiệu suy $PB$ tiếp xúc tại $B$.

Cách tự kiểm

Đây là mệnh đề đủ có thêm một tiếp tuyến, không phải đảo trần của $PA=PB$.

Ví dụ 6. Phân giác đơn lẻ chưa đủ

Nâng cao

Đề bài

Trong đường tròn tâm $O$, lấy đường kính $AB$ và $P$ ngoài trên đường trung trực $AB$. Tia $PO$ phân giác góc $APB$. Có suy ra hai tiếp tuyến không?

Lời giải và cách suy nghĩ

Không. Hai tam giác $P OA,P OB$ bằng nhau theo ba cạnh nên có góc tại $P$ bằng nhau, nhưng $PA$ không vuông góc $OA$ vì $P$ không thuộc đường qua $A$ vuông góc $OA$.

Cách tự kiểm

Tính chất phân giác cũng có thể xuất hiện trong hình cát tuyến.

Ví dụ 7. Cùng điểm nhưng khác đường tròn

Nâng cao

Đề bài

Một lời giải biết $PA$ tiếp xúc $(O_1)$ và $PB$ tiếp xúc $(O_2)$ rồi kết luận $PA=PB$. Thiếu gì?

Lời giải và cách suy nghĩ

Thiếu giả thiết cùng một đường tròn hoặc dữ kiện khác thay thế. Với hai đường tròn đồng tâm bán kính $3,4$ và $OP=5$, hai đoạn lần lượt $4,3$, không bằng nhau.

Cách tự kiểm

Đừng coi tên tiếp tuyến tự bao hàm cùng đường tròn.

Ví dụ 8. Phát hiện giả thiết dư

Thử thách

Đề bài

Cho hai tiếp tuyến $PA,PB$ từ $P$ đến $(O)$, lại ghi $PA=PB$ như dữ kiện. Có cần dùng đẳng thức ấy để chứng minh góc tại $P$ bằng nhau không?

Lời giải và cách suy nghĩ

Không cần. Từ hai tiếp tuyến đã có hai góc vuông, $OP$ chung, $OA=OB$, đủ chứng minh hai tam giác bằng nhau. Đẳng thức đoạn là hệ quả và là dữ kiện dư.

Cách tự kiểm

Dữ kiện dư không sai, nhưng không nên che khuất chuỗi phụ thuộc.

3. Lỗi thường gặp và cách tránh

  • Đảo tính chất đoạn bằng nhau mà không thêm giả thiết.
  • Đồng nhất tam giác bằng nhau với tam giác vuông.
  • Không chỉ ra thứ tự các kết quả để tránh vòng quanh.

4. Tự luyện theo mức độ

Em tự làm và ghi cách giải trước khi mở gợi ý hoặc đáp án. Với bài chứng minh, cần nêu giả thiết và căn cứ; với dữ liệu đo hoặc khảo sát, ghi kết quả thực đã dùng. Một ví dụ giả định trong lời giải không thay cho kết quả thực hành của em.

Bài 1–4. Nắm vững nền tảng

  1. $A,B\in(O)$, $OA\perp PA$, $OB\perp PB$, $P$ ngoài $(O)$. Chứng minh $PA=PB$.

    Gợi ý bài 1

    Xác nhận hai tiếp tuyến trước.

  2. $P$ ngoài $(O)$, $A,B\in(O)$, $PA=PB$. Có đủ kết luận tiếp tuyến không? Cho phản ví dụ.

    Gợi ý bài 2

    Chọn $AB$ là đường kính và $P$ trên trung trực.

  3. $P$ ngoài $(O)$, $A\in(O)$, $OA\perp PA$; $B\in(O)$ nhưng chưa biết góc $OBP$. Có dùng ngay $PA=PB$ không?

    Gợi ý bài 3

    Mới xác nhận được một tiếp tuyến.

  4. Nêu chuỗi không vòng quanh từ hai tiếp tuyến đến $PO$ phân giác góc $APB$.

    Gợi ý bài 4

    Bắt đầu từ bán kính vuông góc tiếp tuyến.

Mở đáp án và lời giải bài 1–4
  1. Hai dấu vuông góc tại điểm thuộc đường tròn cho $PA,PB$ là tiếp tuyến. Hai tam giác vuông có cạnh huyền $OP$ chung và $OA=OB$, nên $PA=PB$.

  2. Không. Với $O(0;0)$, bán kính $1$, $A(0;1),B(0;-1),P(2;0)$, có $PA=PB=\sqrt5$, nhưng $OA$ không vuông góc $PA$. Vì thế $PA$ không tiếp xúc tại $A$; tương tự $PB$.

  3. Không. Cần chứng minh $PB$ cũng tiếp xúc hoặc có dữ kiện khác đủ suy ra điều ấy; $B$ thuộc đường tròn riêng lẻ chưa đủ.

  4. Hai góc tại tiếp điểm vuông; $OP$ chung, $OA=OB$; hai tam giác vuông bằng nhau; hai góc tại $P$ bằng nhau; tia $PO$ nằm trong góc nên là phân giác.

Bài 5–8. Củng cố và vận dụng

  1. Cho $A\in(O)$ và $OA\perp PA$. Có cần biết trước $PA=PB$ để kết luận $PA$ là tiếp tuyến không?

    Gợi ý bài 5

    Dấu hiệu tiếp tuyến chỉ dùng điểm $A$.

  2. Hai đoạn từ $P$ bằng nhau nhưng tiếp điểm thuộc hai đường tròn bán kính khác nhau. Có áp dụng tính chất hai tiếp tuyến cùng đường tròn không?

    Gợi ý bài 6

    Đọc đúng đối tượng của định lý.

  3. Hai tiếp tuyến từ $P$ đến $(O)$, một lời giải dùng $OA=OB$. Đây là giả thiết bổ sung hay hệ quả định nghĩa?

    Gợi ý bài 7

    $A,B$ là các tiếp điểm trên cùng đường tròn.

  4. Một hình chỉ cho $PA\perp OA$ tại $A$, nhưng $OA<R$. Vì sao không được gọi $PA$ là tiếp tuyến?

    Gợi ý bài 8

    Kiểm vị trí $A$ so với đường tròn.

Mở đáp án và lời giải bài 5–8
  1. Không cần. Hai dữ kiện tại $A$ đủ xác nhận $PA$ là tiếp tuyến, độc lập điểm $B$.

  2. Không. Định lý đòi cả hai tiếp tuyến đến cùng đường tròn. Đẳng thức có thể do một dữ kiện khác, nhưng không suy từ định lý ấy.

  3. Là hệ quả cả hai đều là bán kính của cùng đường tròn, không cần thêm như giả thiết độc lập.

  4. $A$ nằm trong, không thuộc đường tròn. Khoảng cách từ tâm đến $PA$ bằng $OA<R$, nên đó là cát tuyến.

Bài 9–14. Nâng cao: kết hợp kiến thức và suy luận

  1. Cho $PA$ là tiếp tuyến, $A,B\in(O)$ phân biệt, $PA=PB$. Có đủ để xác nhận $PB$ không? Chứng minh.

    Gợi ý bài 9

    Thay $PA$ bằng $PB$ trong hệ thức Pythagore.

  2. Chỉ biết $OA=OB$, $PA=PB$, $OP$ chung thì hai tam giác bằng nhau. Có suy ra chúng vuông tại $A,B$ không?

    Gợi ý bài 10

    Ba cạnh bằng nhau xác nhận hình dạng bằng nhau, chưa xác định góc đó là bao nhiêu.

  3. Từ hai tiếp tuyến, có thể dùng $PA=PB$ đã chứng minh trước đó để chứng minh tam giác bằng nhau lần nữa không? Khi nào thành vòng quanh?

    Gợi ý bài 11

    Phụ thuộc vào đẳng thức ấy được xác lập thế nào.

  4. $P$ nằm trên đường tròn, $PA,PB$ được gọi là hai tiếp tuyến phân biệt từ $P$. Chỉ mâu thuẫn giả thiết.

    Gợi ý bài 12

    Qua một điểm trên đường tròn chỉ một tiếp tuyến.

  5. Một bạn suy “$PO\perp AB$ nên $PA,PB$ tiếp xúc”. Cho phản ví dụ trong cùng đường tròn.

    Gợi ý bài 13

    Lấy $AB$ là đường kính và $P$ trên đường trung trực.

  6. Cho $P$ ngoài $(O;R)$, $A,B\in(O)$ phân biệt và $PA=PB=\sqrt{OP^2-R^2}$. Chứng minh cả hai là tiếp tuyến.

    Gợi ý bài 14

    Độ dài đã cho tạo hai đẳng thức Pythagore.

Mở đáp án và lời giải bài 9–14
  1. Có. $OP^2=R^2+PA^2=OB^2+PB^2$. Pythagore đảo cho $\angle OBP=90^\circ$, nên $PB$ tiếp xúc tại $B$.

  2. Không. Ví dụ $O(0;0),A(0;1),B(0;-1),P(2;0)$ cho hai tam giác bằng nhau nhưng góc $OAP$ không vuông. Cần một góc vuông hoặc hệ thức Pythagore để xác nhận.

  3. Có thể nếu đẳng thức đã được chứng minh độc lập từ định lý trước. Sẽ vòng quanh nếu trong chính chứng minh đầu tiên của $PA=PB$ lại dùng nó làm giả thiết. Cần phân biệt viện dẫn kết quả có trước với giả sử kết luận đang chứng minh.

  4. Chỉ có tiếp tuyến tại $P$, không có hai tiếp điểm phân biệt tạo hai đoạn dương. Tính chất hai tiếp tuyến từ điểm ngoài không áp dụng cho trường hợp biên này.

  5. Với tâm $O(0;0)$, bán kính $1$, $A(0;1),B(0;-1),P(2;0)$, đường $PO$ ngang vuông góc $AB$ dọc. Nhưng $PA$ không vuông góc $OA$, nên không tiếp xúc. Tính vuông góc hai đường chéo không phải dấu hiệu tiếp tuyến.

  6. Có $OA^2+PA^2=R^2+(OP^2-R^2)=OP^2$, nên tam giác $OAP$ vuông tại $A$ theo Pythagore đảo. Tương tự tại $B$. Vì hai điểm thuộc đường tròn, cả hai đường là tiếp tuyến.

Bài 15–16. Thử thách: lập luận và kiểm tra điều kiện

  1. Chứng minh trong hình hai tiếp tuyến từ $P$, đường $OP$ là đường trung trực $AB$, nhưng mệnh đề đảo riêng kết luận này không đủ nhận dạng hai tiếp tuyến.

    Gợi ý bài 15

    Chứng minh thuận bằng hai điểm cách đều; phản ví dụ dùng đường kính.

  2. Cho $A,B\in(O)$ phân biệt, $P$ ngoài, $PA=PB$, $H=OP\cap AB$. Nếu biết thêm $OA^2=OH\cdot OP$ và $H$ nằm trong đoạn $OP$, chứng minh $PA,PB$ tiếp xúc.

    Gợi ý bài 16

    $OP$ là trung trực; đặt $p=OP,h=OH,R=OA$.

Mở đáp án và lời giải bài 15–16
  1. Thuận: $OA=OB$ và $PA=PB$, nên $O,P$ cùng thuộc trung trực $AB$ và $O\ne P$, do đó $OP$ chính là trung trực. Đảo không đủ: với đường kính $AB$ và $P$ ngoài trên trung trực, quan hệ vẫn đúng nhưng hai đường $PA,PB$ không vuông góc các bán kính. Ví dụ tọa độ $O(0;0),A(0;1),B(0;-1),P(2;0)$ xác nhận.

  2. Từ $OA=OB$, $PA=PB$, suy $OP$ là trung trực $AB$, nên $AH\perp OP$. Có $AH^2=R^2-h^2$ và $PH=p-h$. Vì vậy $PA^2=(p-h)^2+AH^2=p^2-2ph+R^2$. Dữ kiện $ph=R^2$ cho $PA^2=p^2-R^2$, nên $OA^2+PA^2=OP^2$ và $PA$ tiếp xúc theo Pythagore đảo. Với $PB=PA$, lập luận tương tự cho $PB$. Điều kiện vị trí $H$ giúp dùng đúng $PH=p-h$.

5. Phiếu in và học tiếp

Hai tài liệu dưới đây là bộ phiếu và hướng dẫn của mô-đun. Các ví dụ mở rộng, bài nâng cao và thử thách trên trang này được học trực tiếp trên web.