Giá trị đúng, gần đúng và sai số của phép căn lớp 9
Căn bậc ba và máy tính căn thức · Toán lớp 9
Cập nhật: 27/10/2026 · Mục tiêu L9-03-B5
Giá trị đúng có thể cần giữ kí hiệu căn; giá trị gần đúng phục vụ một độ chính xác cụ thể. Dùng đúng dấu và trì hoãn làm tròn giúp tránh sai số bị khuếch đại trong phép tính tiếp theo.
Sau bài này, em có thể:
- Phân biệt giá trị đúng, số gần đúng và đơn vị sai số.
- Suy ngược từ khoảng làm tròn, không biến khoảng thành một số duy nhất.
Cần biết trước: Mô-đun 01–02; lũy thừa bậc ba và số đối.
Chọn mức học phù hợp. Đọc kiến thức và ví dụ trước, tự làm bài nền tảng rồi chọn phần nâng cao hoặc thử thách. Đọc điều kiện của từng bài và ghi căn cứ của mỗi bước. Em có thể chia thành nhiều lần học; không cần hoàn thành mọi bài trong một buổi.
Với bảng hoặc công thức dài, em có thể vuốt ngang trong khung để xem đầy đủ.
1. Kiến thức và phương pháp
Đẳng thức $A=B$ khẳng định giá trị bằng nhau chính xác. Kí hiệu $A\approx b$ báo một sự gần đúng, thường kèm mức làm tròn. Một căn có thể bằng đúng phân số hoặc số thập phân hữu hạn, nhưng không phải mọi căn đều như vậy. Trong mô hình đo, cần phân biệt giá trị đúng theo công thức với số đo thực vốn có độ chính xác riêng; ví dụ giả định không thay một phép đo đã thực hiện. Các số tham chiếu viết với $9$ chữ số thập phân trong bài được làm tròn đến $9$ chữ số, không phải một đoạn khai triển thập phân được nối tiếp chính xác. Chúng dùng để đối chiếu, không thay màn hình thực hoặc giá trị đúng.
2. Ví dụ có lời giải
Ví dụ 1. Hai cách viết một căn
Cơ bản
Đề bài
Viết dạng đúng và dạng làm tròn đến $0{,}01$ của $\sqrt{32}$.
Lời giải và cách suy nghĩ
Dạng đúng $4\sqrt2$. Tham chiếu $5{,}656854249$ cho gần đúng $5{,}66$. Viết $\sqrt{32}=4\sqrt2\approx5{,}66$.
Cách tự kiểm
Không đặt dấu bằng trước số đã làm tròn.
Ví dụ 2. Thập phân có thể chính xác
Cơ bản
Đề bài
$\sqrt{0{,}09}=0{,}3$ có cần dấu gần bằng không?
Lời giải và cách suy nghĩ
Không: $0{,}3\ge0$ và $0{,}3^2=0{,}09$ chính xác, nên dùng dấu bằng.
Cách tự kiểm
Không phải mọi chữ số thập phân đều là gần đúng.
Ví dụ 3. Một căn bậc ba đúng
Cơ bản
Đề bài
Tính $\sqrt[3]{-27/8}$.
Lời giải và cách suy nghĩ
Bằng $-3/2=-1{,}5$ chính xác vì lập phương được $-27/8$.
Cách tự kiểm
Dùng định nghĩa để quyết định đúng hay gần đúng.
Ví dụ 4. Diện tích từ cạnh làm tròn
Cơ bản
Đề bài
Hình vuông giả định có cạnh đúng $\sqrt3$ cm. Nếu dùng $1{,}73$ cm, diện tích khác thế nào?
Lời giải và cách suy nghĩ
Cạnh đúng cho $S=3$ cm$^2$. Cạnh thay bằng $1{,}73$ cho $S\approx2{,}9929$ cm$^2$, thấp hơn $3$ là $0{,}0071$ cm$^2$. Đây là sai số tính từ làm tròn cạnh.
Cách tự kiểm
Không mô tả số giả định như số đã đo thực.
Ví dụ 5. Rút gọn trước làm tròn
Vận dụng
Đề bài
Tính $\sqrt{50}/\sqrt2$ bằng dạng đúng rồi giải thích lợi ích.
Lời giải và cách suy nghĩ
Mẫu dương, thương bằng $\sqrt{25}=5$ chính xác. Nếu làm tròn từng căn trước chia có thể tạo một thương không bằng đúng $5$.
Cách tự kiểm
Kết quả đúng giúp kiểm kết quả gần đúng.
Ví dụ 6. Hai dấu không thay nhau
Vận dụng
Đề bài
Bạn viết $\sqrt7=2{,}646$ rồi bình phương được $7{,}001316$. Sửa kết luận.
Lời giải và cách suy nghĩ
$2{,}646^2\ne7$, nên đây không là giá trị đúng. Có thể viết $\sqrt7\approx2{,}646$ khi làm tròn đến $0{,}001$.
Cách tự kiểm
Sai khác nhỏ vẫn làm đẳng thức chính xác sai.
Ví dụ 7. Không được kết luận bằng nhau vì cùng làm tròn
Nâng cao
Đề bài
$1{,}231$ và $1{,}234$ cùng làm tròn đến $0{,}01$ thành $1{,}23$. Hai số có bằng nhau không?
Lời giải và cách suy nghĩ
Không; chúng chênh $0{,}003$. Dữ kiện chung một số làm tròn cho một khoảng, không cho duy nhất một số đúng.
Cách tự kiểm
Điều này cũng áp dụng cho các giá trị căn.
Ví dụ 8. Cận sai số sau bình phương
Nâng cao
Đề bài
Giả sử $|u-\sqrt2|\le0{,}001$ và $u\ge0$. Chứng minh $|u^2-2|<0{,}003$.
Lời giải và cách suy nghĩ
$|u^2-2|=|u-\sqrt2|(u+\sqrt2)$. Vì $\sqrt2<1{,}415$, $u\le\sqrt2+0{,}001<1{,}416$, nên $u+\sqrt2<2{,}831<3$. Tích nhỏ hơn $0{,}003$.
Cách tự kiểm
Sai số ở cạnh và sai số bình phương không cùng một đại lượng.
3. Lỗi thường gặp và cách tránh
- Dùng dấu bằng trước số đã làm tròn.
- Cho rằng mọi số thập phân đều chỉ gần đúng.
- Làm tròn sớm rồi bỏ qua sai số của bước tiếp theo.
4. Tự luyện theo mức độ
Em tự làm và ghi cách giải trước khi mở gợi ý hoặc đáp án. Với bài chứng minh, cần nêu giả thiết và căn cứ; với dữ liệu đo hoặc khảo sát, ghi kết quả thực đã dùng. Một ví dụ giả định trong lời giải không thay cho kết quả thực hành của em.
Bài 1–4. Nắm vững nền tảng
-
Viết một dạng đúng và một dạng gần đúng đến $0{,}01$ của $\sqrt{18}$.
Gợi ý bài 1
Rút $18=9\cdot2$ trước.
-
Phân loại $\sqrt{0{,}25};\sqrt3;\sqrt[3]{-8};\sqrt[3]2$. Số nào tính được đúng bằng số thập phân hữu hạn trong bài này?
Gợi ý bài 2
Kiểm bình phương hoặc lập phương.
-
Một cạnh hình vuông có độ dài $\sqrt2$ cm. So sánh diện tích tính bằng cạnh đúng với diện tích tính bằng cạnh đã làm tròn $1{,}41$ cm.
Gợi ý bài 3
Bình phương từng độ dài với cùng đơn vị.
-
Biết $\sqrt[3]7\approx1{,}912931183$. Làm tròn đến hàng phần trăm; bình phương hay lập phương là phép kiểm phù hợp?
Gợi ý bài 4
Giữ hai chữ số sau dấu phẩy.
Mở đáp án và lời giải bài 1–4
-
Dạng đúng $3\sqrt2$; gần đúng $\sqrt{18}\approx4{,}24$. Không viết $\sqrt{18}=4{,}24$.
-
$\sqrt{0{,}25}=0{,}5$ và $\sqrt[3]{-8}=-2$ là giá trị đúng hữu hạn. $\sqrt3,\sqrt[3]2$ không có dạng thập phân hữu hạn; giữ căn để chính xác hoặc dùng dấu gần bằng khi làm tròn.
-
Cạnh đúng cho $2$ cm$^2$. Cạnh làm tròn cho diện tích gần đúng $1{,}9881$ cm$^2$, khác $2$. Làm tròn sớm ở cạnh gây sai số diện tích.
-
Làm tròn $1{,}91$. Phép kiểm là lập phương: $1{,}91^3=6{,}967871$ gần $7$, không dùng bình phương để kiểm căn bậc ba.
Bài 5–8. Củng cố và vận dụng
-
Viết dạng đúng của $\sqrt{75}$ và dạng gần đúng đến $0{,}1$.
Gợi ý bài 5
Rút căn rồi làm tròn ở cuối.
-
$\sqrt{0{,}04}=0{,}2$ là đúng hay gần đúng?
Gợi ý bài 6
Bình phương $0{,}2$.
-
Viết dạng đúng của $\sqrt[3]{-64}$ và giải thích dấu.
Gợi ý bài 7
Lập phương số âm.
-
Làm tròn tham chiếu $\sqrt{13}\approx3{,}605551275$ đến $0{,}01$.
Gợi ý bài 8
Chữ số thứ ba là $5$.
Mở đáp án và lời giải bài 5–8
-
$\sqrt{75}=5\sqrt3\approx8{,}7$; giá trị tham chiếu khoảng $8{,}660254038$.
-
Đúng chính xác vì $0{,}2^2=0{,}04$ và $0{,}2\ge0$.
-
Bằng $-4$ chính xác vì $(-4)^3=-64$.
-
Được $3{,}61$; viết $\sqrt{13}\approx3{,}61$.
Bài 9–14. Nâng cao: kết hợp kiến thức và suy luận
-
Bạn ghi $\sqrt6=2{,}45$. Dùng bình phương để sửa dấu.
Gợi ý bài 9
Tính $2{,}45^2$.
-
Một hình vuông giả định có cạnh đúng $\sqrt5$ cm. Nếu thay bằng $2{,}24$ cm thì diện tích lệch bao nhiêu?
Gợi ý bài 10
Bình phương số làm tròn rồi so với $5$.
-
Tính chính xác $\sqrt{27}/\sqrt3+\sqrt{1/4}$ rồi làm tròn đến $0{,}01$.
Gợi ý bài 11
Rút căn trước.
-
Vì sao giữ $2\sqrt2$ thường tốt hơn thay ngay bằng $2{,}83$ trong phép tính tiếp?
Gợi ý bài 12
Thử bình phương hai dạng.
-
Một căn số học làm tròn đến $0{,}01$ thành $1{,}50$. Có suy số dưới căn đúng bằng $2{,}25$ không?
Gợi ý bài 13
Số đúng có thể nằm gần $1{,}50$ chứ không trùng nó.
-
Có đúng số gần đúng nhỏ hơn giá trị đúng thì bình phương cũng nhỏ hơn không? Nêu điều kiện cần trong bài căn số học.
Gợi ý bài 14
Xét dấu trước bình phương.
Mở đáp án và lời giải bài 9–14
-
$2{,}45^2=6{,}0025\ne6$. Chỉ có thể viết $\sqrt6\approx2{,}45$ khi làm tròn đến $0{,}01$.
-
Diện tích tính từ số làm tròn là $5{,}0176$ cm$^2$, lớn hơn diện tích đúng $5$ cm$^2$ là $0{,}0176$ cm$^2$.
-
Bằng $3+1/2=7/2=3{,}5$ chính xác. Ghi đến $0{,}01$ là $3{,}50$; ở đây không tạo sai số vì số đúng đã hữu hạn.
-
$(2\sqrt2)^2=8$ đúng, còn $2{,}83^2=8{,}0089$. Số làm tròn có thể tạo sai số ở bước tiếp, nên giữ dạng đúng nếu tính được.
-
Không. Chẳng hạn $\sqrt{2{,}25}=1{,}5$, còn $\sqrt{2{,}256004}=1{,}502$, cũng làm tròn $1{,}50$. Hai số dưới căn khác nhau.
-
Đúng nếu cả hai số không âm. Không đúng với số tùy ý: $-3<-2$ nhưng $9>4$. Khi xấp xỉ căn số học bằng số không âm, có thể dùng quy tắc giữ thứ tự này.
Bài 15–16. Thử thách: lập luận và kiểm tra điều kiện
-
Biết $u$ là $\sqrt2$ làm tròn đến $0{,}01$. Từ $1{,}41^2=1{,}9881$, tính sai số diện tích và giải thích vì sao không lấy sai số cạnh bằng sai số diện tích.
Gợi ý bài 15
Hai đại lượng có công thức và đơn vị khác nhau.
-
Tìm mọi số nguyên $n\ge0$ để $\sqrt n$ làm tròn đến số nguyên thành $4$ và $\sqrt[3]n$ làm tròn đến số nguyên thành $3$, theo quy tắc chữ số tiếp theo từ $5$ thì tăng.
Gợi ý bài 16
Viết hai khoảng rồi lấy giao.
Mở đáp án và lời giải bài 15–16
-
$u=1{,}41$; sai số diện tích so với $2$ là $0{,}0119$. Sai số cạnh là $\sqrt2-1{,}41$, không bằng con số đó. Chúng liên hệ qua $2-u^2=(\sqrt2-u)(\sqrt2+u)$.
-
Điều kiện căn bậc hai: $3{,}5\le\sqrt n<4{,}5$, nên $12{,}25\le n<20{,}25$. Điều kiện căn bậc ba: $2{,}5\le\sqrt[3]n<3{,}5$, nên $15{,}625\le n<42{,}875$. Giao cho các số nguyên $n=16,17,18,19,20$, và mỗi số đều thỏa cả hai khoảng.
5. Phiếu in và học tiếp
Hai tài liệu dưới đây là bộ phiếu và hướng dẫn của mô-đun. Các ví dụ mở rộng, bài nâng cao và thử thách trên trang này được học trực tiếp trên web.