Giao hoán và kết hợp với số tự nhiên lớp 6
Phép tính tự nhiên và các tính chất · Toán lớp 6
Cập nhật: 28/10/2026 · Mục tiêu L6-03-B3
Đổi thứ tự và đổi cách nhóm có thể giúp tính nhanh, nhưng chỉ khi dùng đúng phép toán. Em sẽ giữ đủ từng số hạng, thừa số rồi chỉ ra chỗ nào đã đổi chỗ hoặc đổi nhóm.
Sau bài này, em có thể:
- Dùng giao hoán, kết hợp của cộng và nhân để tạo nhóm tròn chục, trăm, nghìn.
- Giải thích vì sao không áp dụng các tính chất ấy tùy ý cho trừ và chia.
Cần biết trước: Cộng, nhân số tự nhiên; hiểu dấu ngoặc chọn nhóm tính và phép chia có số chia khác 0.
Cách học: Chuẩn bị vở và bút. Bắt đầu từ tình huống, dự đoán rồi mở gợi ý trước khi xem lời giải. Hai lời giải đầu được mở sẵn để em làm quen cách trình bày. Có thể chia bài thành nhiều lượt; hai ví dụ cuối và hai bài cuối là tự chọn.
Với công thức hoặc bảng dài, em có thể vuốt ngang trong khung để xem đầy đủ.
1. Bắt đầu từ tình huống và kiến thức đã biết
Gộp 8 thẻ đỏ với 12 thẻ xanh hay 12 thẻ xanh với 8 thẻ đỏ đều có 20 thẻ. Các nhóm vật vẫn được giữ nguyên dù thứ tự gộp đổi. Nhưng nếu đổi “bớt 12 từ 30” thành “bớt 30 từ 12” thì tình huống có còn như cũ không?
2. Tám ví dụ cốt lõi: dự đoán, tìm lý do, tự kiểm
Ví dụ 1. Đổi thứ tự gộp
Cốt lõi
Em thử trước:
Tính $8+12$ và $12+8$. Đổi thứ tự hai nhóm có làm thay tổng không?
Bắt đầu từ đâu?
Xét số lượng của hai nhóm trước và sau khi đổi.
Gợi ý để em tự tìm
Cả hai lần đều giữ đủ 8 và 12.
Lời giải và cách tự kiểm
-
$8+12=20$ và $12+8=20$.
-
Tổng không đổi vì vẫn gộp hai nhóm ấy, chỉ đổi thứ tự. Đây là tính giao hoán của phép cộng.
Tự kiểm
Không dùng lập luận này cho một phép bớt vì vai trò của hai số khi trừ khác nhau.
Ví dụ 2. Đổi nhóm để được một chục
Cốt lõi
Em thử trước:
Tính $(3+7)+8$ và $3+(7+8)$. Chỗ nào đổi và chỗ nào giữ nguyên?
Bắt đầu từ đâu?
So thứ tự số trước rồi so vị trí dấu ngoặc.
Gợi ý để em tự tìm
Ba số vẫn là 3,7,8 theo đúng thứ tự.
Lời giải và cách tự kiểm
-
Nhóm đầu: $(3+7)+8=10+8=18$. Nhóm sau: $3+(7+8)=3+15=18$.
-
Chỉ cách nhóm đổi, thứ tự không đổi. Cách nhóm $3+7$ thuận tiện hơn vì tạo 10.
Tự kiểm
Hai biểu thức vẫn giữ đúng ba số hạng; đây là kết hợp, không phải cần đổi chỗ.
Ví dụ 3. Đổi thứ tự thừa số
Cốt lõi
Em thử trước:
Ba khay, mỗi khay 4 viên bi, và bốn khay, mỗi khay 3 viên bi có cùng tổng không? Viết hai tích.
Bắt đầu từ đâu?
Phân biệt cách chia khay với tổng số bi.
Gợi ý để em tự tìm
Hai tích là 3 nhân 4 và 4 nhân 3.
Lời giải và cách tự kiểm
-
$3\cdot4=12$ và $4\cdot3=12$, nên tổng số bi bằng nhau.
-
Đổi chỗ hai thừa số không đổi tích; đó là giao hoán của phép nhân, dù số khay khác nhau.
Tự kiểm
Kết luận là cùng tổng bi, không khẳng định hai cách chia khay giống hệt nhau.
Ví dụ 4. Đổi nhóm thừa số
Cốt lõi
Em thử trước:
So $(2\cdot5)\cdot3$ với $2\cdot(5\cdot3)$. Có được bỏ một thừa số khi đổi nhóm không?
Bắt đầu từ đâu?
Giữ đủ 2,5,3 và chỉ đổi cặp được tính trước.
Gợi ý để em tự tìm
Nhóm 2 với 5 tạo 10.
Lời giải và cách tự kiểm
-
$(2\cdot5)\cdot3=10\cdot3=30$; $2\cdot(5\cdot3)=2\cdot15=30$.
-
Hai tích bằng nhau do kết hợp. Mọi thừa số đều được giữ, không thừa số nào mất khi mở hay đặt ngoặc.
Tự kiểm
Kết quả 10 chỉ là tích một nhóm, chưa là tích của cả ba số.
Điều cần nhớ sau bốn ví dụ
Với $a,b,c\in\mathbb N$, phép cộng có $a+b=b+a$ và $(a+b)+c=a+(b+c)$; phép nhân có $ab=ba$ và $(ab)c=a(bc)$. Giao hoán đổi chỗ các số, kết hợp đổi nhóm; không làm mất hoặc tự thêm số. Chỉ dùng những công thức này cho cùng phép cộng hoặc cùng phép nhân, không tự chuyển sang phép trừ, chia hay đổi dấu phép toán.
Ví dụ 5. Tạo nhóm tròn nghìn bằng cộng
Cốt lõi
Em thử trước:
Tính thuận tiện $187+56+813$. Em nên ghép hai số nào trước?
Bắt đầu từ đâu?
Tìm cặp có tổng tròn nghìn.
Gợi ý để em tự tìm
187 và 813 bù nhau thành 1 000.
Lời giải và cách tự kiểm
-
Dùng giao hoán để đưa 813 gần 187, rồi kết hợp: $187+56+813=(187+813)+56$.
-
$187+813=1\,000$ nên tổng là $1\,000+56=1\,056$.
Tự kiểm
Kiểm danh sách số hạng trước và sau đều có đúng 187,56,813.
Ví dụ 6. Tạo nghìn bằng nhân
Cốt lõi
Em thử trước:
Tính thuận tiện $8\cdot29\cdot125$. Em tìm cặp tạo 100 hay 1 000?
Bắt đầu từ đâu?
Nhận cặp 8 và 125.
Gợi ý để em tự tìm
$8\cdot125=1\,000$.
Lời giải và cách tự kiểm
-
Đổi chỗ và nhóm thành $(8\cdot125)\cdot29$.
-
Tính $1\,000\cdot29=29\,000$.
Tự kiểm
Thừa số 29 vẫn phải nhân sau khi nhóm còn lại cho 1 000.
Ví dụ 7. Nhóm thuận tiện nhưng không bỏ thừa số
Cốt lõi
Em thử trước:
Bạn tính $25\cdot13\cdot4=(25\cdot4)=100$. Chỉ phần bị bỏ và sửa.
Bắt đầu từ đâu?
Đếm đủ ba thừa số trước và sau biến đổi.
Gợi ý để em tự tìm
Còn thừa số 13 chưa được dùng.
Lời giải và cách tự kiểm
-
Có thể nhóm 25 với 4, nhưng biểu thức đúng là $(25\cdot4)\cdot13$.
-
Tích bằng $100\cdot13=1\,300$, không phải 100.
Tự kiểm
Thay đổi ngoặc không phải xóa những số đứng ngoài ngoặc.
Ví dụ 8. Không áp dụng giao hoán cho trừ
Cốt lõi
Em thử trước:
Bạn nói $30-12=12-30$ vì đổi chỗ hai số không đổi kết quả. Kiểm trong $\mathbb N$.
Bắt đầu từ đâu?
Tính một phía và kiểm miền của phía còn lại.
Gợi ý để em tự tìm
12 nhỏ hơn 30 nên không bớt 30 trong miền số tự nhiên.
Lời giải và cách tự kiểm
-
$30-12=18$ là số tự nhiên.
-
$12-30$ không có kết quả trong $\mathbb N$ vì $12<30$. Không được áp dụng giao hoán của cộng vào trừ.
Tự kiểm
Đã giữ đúng phạm vi số tự nhiên; chưa dùng một phép tính ngoài miền để thay đề.
3. Hai ví dụ mở rộng — tự chọn
Học phần này khi em đã hiểu cách nghĩ trong các ví dụ cốt lõi; có thể để dành cho lượt sau.
Ví dụ 9. Đổi nhóm phép chia có thể đổi giá trị
Mở rộng · tự chọn
Em thử trước:
So $(48:6):2$ với $48:(6:2)$. Tất cả phép chia đều hết; có vì vậy được kết hợp tùy ý không?
Bắt đầu từ đâu?
Tính theo từng dấu ngoặc ở mỗi phía.
Gợi ý để em tự tìm
Vế đầu chia cho 6 rồi 2; vế sau chia cho thương $6:2$.
Lời giải và cách tự kiểm
-
$(48:6):2=8:2=4$.
-
$48:(6:2)=48:3=16$. Vì $4\ne16$, không có tính kết hợp ấy cho phép chia.
Tự kiểm
Các số chia 6,2,3 đều khác 0, nên phản ví dụ không dựa vào một phép chia bị cấm.
Ví dụ 10. Tính tổng mà không cần biết từng số
Mở rộng · tự chọn
Em thử trước:
Biết $a,b\in\mathbb N$ và $a+b=8$. Tính $a+37+b+63$ mà không tìm riêng $a$, $b$.
Bắt đầu từ đâu?
Đưa hai số chưa biết về cạnh nhau; ghép hai số đã biết thành tổng tròn.
Gợi ý để em tự tìm
$37+63=100$ và $a+b$ đã được cho.
Lời giải và cách tự kiểm
-
Giao hoán và kết hợp cho $a+37+b+63=(a+b)+(37+63)$.
-
Thay tổng đã biết: $8+100=108$. Mọi cặp $a$, $b$ thỏa giả thiết đều cho cùng kết quả.
Tự kiểm
Không cần giả sử $a=b=4$; cách đó chỉ kiểm một trường hợp, chưa giải thích mọi cặp.
4. Những lỗi cần tránh
| Lỗi | Cách tự phát hiện và sửa |
|---|---|
| Đổi nhóm rồi bỏ số nằm ngoài ngoặc. | Đối chiếu đủ số hạng hoặc thừa số trước và sau. |
| Chuyển tính chất cộng, nhân sang trừ, chia. | Viết đúng công thức được dùng; nếu không cùng phép toán, thử một phản ví dụ hợp lệ. |
5. Mười hai bài tự luyện có gợi ý và lời giải riêng
Bài 1–4 giữ dữ kiện và yêu cầu của bốn nhiệm vụ trên phiếu. Bài 5–10 củng cố và vận dụng; bài 11–12 là phần mở rộng tự chọn. Viết lời giải vào vở, thử mở gợi ý trước khi xem lời giải. Với nhiệm vụ đo, vẽ hoặc khảo sát, ghi lại dữ kiện và kết quả thực của em.
Bài 1
Cốt lõi
Tính thuận tiện $275+468+725$.
Gợi ý bài 1
Ghép 275 với 725 rồi giữ số hạng còn lại.
Lời giải chi tiết và tự kiểm bài 1
-
$275+468+725=(275+725)+468$ nhờ đổi chỗ và đổi nhóm.
-
$275+725=1\,000$, nên kết quả $1\,000+468=1\,468$.
Tự kiểm
Số 468 không mất sau khi nhóm tròn nghìn.
Bài 2
Cốt lõi
Tính thuận tiện $25\cdot37\cdot4$.
Gợi ý bài 2
Tìm cặp thừa số tạo 100.
Lời giải chi tiết và tự kiểm bài 2
-
$25\cdot37\cdot4=(25\cdot4)\cdot37$.
-
$25\cdot4=100$, nên tích $100\cdot37=3\,700$.
Tự kiểm
Ba thừa số ban đầu xuất hiện đủ trong biểu thức mới.
Bài 3
Cốt lõi
Tính $16\cdot125\cdot5$; nêu một cách nhóm.
Gợi ý bài 3
Có thể tách 16 thành 8 nhân 2 để ghép với 125.
Lời giải chi tiết và tự kiểm bài 3
-
Vì $16=8\cdot2$, biểu thức là $8\cdot2\cdot125\cdot5$.
-
Đổi chỗ và nhóm thành $(8\cdot125)\cdot(2\cdot5)=1\,000\cdot10=10\,000$.
Tự kiểm
Tách 16 không làm thêm lượng vì 8 nhân 2 đúng bằng 16; đã nêu rõ hai nhóm được chọn.
Bài 4
Cốt lõi
Bạn đổi $96:12$ thành $12:96$ vì phép nhân giao hoán. Trong $\mathbb N$, phép đổi này đúng không?
Gợi ý bài 4
Phép chia và phép nhân không dùng cùng tính chất.
Lời giải chi tiết và tự kiểm bài 4
-
$96:12=8$ vì $12\cdot8=96$.
-
$12:96$ không có thương tự nhiên: thương 0 cho tích 0, còn thương ít nhất 1 cho tích ít nhất 96, không thể bằng 12. Phép đổi sai.
Tự kiểm
Không nói $12:96$ có số chia 0; nó chỉ không chia hết trong miền tự nhiên.
Bài 5
Cốt lõi
Tính thuận tiện $398+61+602+39$.
Gợi ý bài 5
Tìm hai cặp tạo tròn trăm hoặc nghìn.
Lời giải chi tiết và tự kiểm bài 5
-
Đổi chỗ, nhóm thành $(398+602)+(61+39)$.
-
Hai nhóm bằng $1\,000$ và $100$, nên tổng $1\,100$.
Tự kiểm
Đã giữ đủ bốn số hạng một lần, không đếm lặp 602.
Bài 6
Cốt lõi
Tính $5\cdot43\cdot20$ thuận tiện.
Gợi ý bài 6
Ghép 5 với 20.
Lời giải chi tiết và tự kiểm bài 6
-
$5\cdot43\cdot20=(5\cdot20)\cdot43$.
-
$5\cdot20=100$, nên tích $4\,300$.
Tự kiểm
Phải còn thừa số 43 sau bước tính 100.
Bài 7
Cốt lõi
Tính thuận tiện $4\cdot16\cdot25\cdot5$.
Gợi ý bài 7
Có thể tạo hai nhóm thay vì nhân lần lượt.
Lời giải chi tiết và tự kiểm bài 7
-
Nhóm $(4\cdot25)\cdot(16\cdot5)$. Giao hoán và kết hợp giữ đủ bốn thừa số.
-
Hai nhóm bằng $100$ và $80$, nên tích $100\cdot80=8\,000$.
Tự kiểm
Không lấy $100+80$ vì phép toán nối hai nhóm vẫn là nhân.
Bài 8
Cốt lõi
Bạn tính $47+153+62=(47+153)=200$. Chỉ số hạng bị bỏ và sửa.
Gợi ý bài 8
Đếm số hạng trước khi tạo nhóm tròn trăm.
Lời giải chi tiết và tự kiểm bài 8
-
Còn số hạng 62 chưa được cộng; đúng là $(47+153)+62$.
-
Tổng bằng $200+62=262$.
Tự kiểm
Việc nhóm 47 và 153 đúng nhưng kết luận dừng ở 200 chưa tính hết biểu thức.
Bài 9
Cốt lõi
So $24:(2\cdot3)$ với $(24:2)\cdot3$. Có được chuyển ngoặc vì phép nhân kết hợp không?
Gợi ý bài 9
Hai biểu thức có cả chia và nhân, không chỉ ba thừa số nhân nhau.
Lời giải chi tiết và tự kiểm bài 9
-
$24:(2\cdot3)=24:6=4$.
-
$(24:2)\cdot3=12\cdot3=36$, khác 4. Không thể dùng kết hợp của phép nhân để thay biểu thức chia như vậy.
Tự kiểm
Mọi phép chia đều hợp lệ; chính việc đổi cấu trúc làm thay giá trị.
Bài 10
Cốt lõi
Bạn tính $56+144+37=(56+37)+144$ và nói chỉ dùng kết hợp. Kết quả có đúng không, lý do cần bổ sung gì?
Gợi ý bài 10
Kiểm xem thứ tự của 144 và 37 có đổi không.
Lời giải chi tiết và tự kiểm bài 10
-
Giá trị ban đầu $(56+144)+37=200+37=237$; biểu thức sau cũng $93+144=237$.
-
Kết quả đúng, nhưng đã đổi chỗ 144 và 37 rồi đổi nhóm, nên phải dùng cả giao hoán và kết hợp, không chỉ kết hợp.
Tự kiểm
Phân biệt phép biến đổi đúng với lời giải thích đã đầy đủ hay chưa.
Mở rộng tự chọn: giải thích và suy luận thêm
Đọc kỹ điều kiện; lời giải hướng dẫn từng bước để em theo dõi và tự kiểm.
Bài 11
Mở rộng · tự chọn
Biết $a,b\in\mathbb N$, $ab=12$. Tính $a\cdot25\cdot b\cdot4$; có cần tìm duy nhất $a$, $b$ không?
Gợi ý bài 11
Nhóm hai thừa số chưa biết và nhóm tạo 100.
Lời giải chi tiết và tự kiểm bài 11
-
Giao hoán và kết hợp cho $(ab)\cdot(25\cdot4)=12\cdot100=1\,200$.
-
Không cần tìm riêng $a$, $b$: chẳng hạn các cặp (1;12) và (3;4) đều thỏa tích 12 và cho cùng kết quả.
Tự kiểm
Hai ví dụ về cặp chỉ minh họa tính không duy nhất; công thức nhóm mới chứng minh kết quả chung.
Bài 12
Mở rộng · tự chọn
Bạn nói $(90-30)-20=90-(30-20)$ vì chỉ đổi cách nhóm. Tính hai phía và chỉ giới hạn của quy tắc.
Gợi ý bài 12
Kết hợp đã học chỉ cho cộng và nhân, không phải phép trừ.
Lời giải chi tiết và tự kiểm bài 12
-
Vế trái $(90-30)-20=60-20=40$.
-
Vế phải $90-(30-20)=90-10=80$. Vì $40\ne80$, nhận xét sai dù cả hai phía đều có kết quả tự nhiên.
Tự kiểm
Phản ví dụ không dùng hiệu ngoài miền; việc đổi nhóm của trừ tự nó đã không bảo toàn giá trị.
6. Tự kiểm sau khi học
Trước khi tính nhẩm, chỉ rõ cặp tạo tròn chục, trăm hoặc nghìn và giữ đủ các số. Bài phân phối tiếp theo cho phép liên hệ phép nhân với một tổng hoặc hiệu.
Đối chiếu kết quả với đúng giả thiết, đơn vị và yêu cầu của đề. Nếu sai, giữ bài làm đầu và tìm bước cần sửa trước khi giải lại. Có thể dùng cách khác khi giải thích được vì sao các bước hợp lệ.
7. Tải học liệu miễn phí
Phiếu in dưới đây thuộc mô-đun Phép tính tự nhiên và các tính chất. Bài học trên web có thêm ví dụ, bài luyện và lời giải để em tự học.