Đến nội dung chính
THCSLớp 8Thống kê và xác suấtMở mô-đun

Học liệu miễn phí do Cùng Học Toán tự biên soạn.

Cập nhật nội dung: 27/10/2026

Biểu đồ quạt tròn cho thấy cơ cấu của một tổng. Trước khi đọc phần trăm, ta xác định tổng đang gồm những đối tượng nào.

Sau bài này, em có thể:

  • Đọc phần trăm trên biểu đồ quạt tròn.
  • Giải thích căn cứ và tự kiểm kết quả trong các tình huống của bài.

Cần biết trước: Mô-đun 49; tỉ lệ phần trăm và góc tròn.

1. Kiến thức và phương pháp

Các phần không chồng lấn và phủ toàn bộ tương ứng $100\%$. Đọc nhãn từng phần rồi kiểm tổng. Chênh hai tỉ lệ được tính bằng điểm phần trăm; muốn tìm chênh số lượng còn cần biết tổng đối tượng. Dữ liệu trong ví dụ là mô phỏng.

2. Ví dụ có lời giải

Ví dụ 1. Đọc và kiểm tổng

Đề bài

Ba phần A, B, C ghi $50\%,30\%,20\%$.

Lời giải

Tổng $50+30+20=100\%$, phù hợp ba phần của một tổng. A chiếm một nửa, B và C gộp cũng một nửa.

Cách tự kiểm

Kiểm nhãn đi với từng phần; tổng đúng chưa phát hiện việc đổi nhãn.

Ví dụ 2. Điểm phần trăm

Đề bài

A chiếm $50\%$, C chiếm $20\%$. A hơn C bao nhiêu điểm phần trăm?

Lời giải

$50-20=30$ điểm phần trăm. Chưa biết tổng thì chưa tìm được số đồ vật chênh lệch.

Cách tự kiểm

Không viết “hơn $30$ đồ vật”.

Ví dụ 3. Đọc phần bằng nửa tổng

Đề bài

A chiếm $50\%$ của $40$ đồ vật.

Lời giải

A có $40\cdot0{,}5=20$ đồ vật. Phần trăm là tỉ lệ, còn $20$ là số lượng.

Cách tự kiểm

$20/40=50\%$.

Ví dụ 4. Gộp hai phần tách biệt

Đề bài

B chiếm $30\%$, C chiếm $20\%$. Tìm phần còn lại không thuộc A.

Lời giải

Vì B và C tách biệt, phần gộp chiếm $30\%+20\%=50\%$. Cộng được vì cùng mẫu số là một tổng.

Cách tự kiểm

Không gộp bằng cách cộng nếu một đối tượng có thể thuộc cả hai phần.

3. Những lỗi thường gặp

  • Không coi phần trăm là số lượng khi chưa biết tổng.
  • Phân biệt điểm phần trăm với mức tăng tương đối theo phần trăm.

4. Bài tập tự luyện

Em tự làm và ghi cách giải trước khi mở đáp án. Nếu kết quả khác, tìm bước biến đổi hoặc điều kiện cần kiểm tra rồi làm lại.

  1. Đọc tỉ lệ của $A$, $B$, $C$ trên biểu đồ cho sẵn. Kiểm tổng phần trăm.

    Biểu đồ hình quạt trònDữ liệu mô phỏng dùng trong bài tập. Các phần A, B, C. Tỉ lệ lần lượt 50 phần trăm, 30 phần trăm, 20 phần trăm.A: 50%B: 30%C: 20%
    Biểu đồ hình quạt tròn — dữ liệu mô phỏng của bài tập.
  2. Với cùng biểu đồ, phần $A$ hơn phần $C$ bao nhiêu điểm phần trăm?

    Biểu đồ hình quạt trònDữ liệu mô phỏng dùng trong bài tập. Các phần A, B, C. Tỉ lệ lần lượt 50 phần trăm, 30 phần trăm, 20 phần trăm.A: 50%B: 30%C: 20%
    Biểu đồ hình quạt tròn — dữ liệu mô phỏng của bài tập.
  3. Biểu đồ trên gồm ba loại đồ dùng, tổng $60$ chiếc. Tìm số đồ dùng loại $B$ và $C$.

  4. Với cùng biểu đồ, gộp $B$ và $C$ thành nhóm “còn lại”. Tìm tỉ lệ và so với $A$.

  5. Hai phần ghi $35\%$ và $25\%$. Chênh bao nhiêu điểm phần trăm?

  6. Tổng $80$ quyển, phần A bằng một nửa. Có bao nhiêu quyển A?

  7. Ba phần A–$45\%$, B–$35\%$, C–$20\%$. Phần nào lớn nhất và A hơn B bao nhiêu điểm phần trăm?

  8. Hai phần tách biệt chiếm $18\%$ và $32\%$. Tổng hai phần là bao nhiêu?

Mở đáp án và lời giải bài 1–4
  1. $A$ có $50\%$, $B$ có $30\%$, $C$ có $20\%$; tổng $100\%$.

  2. $50-20=30$ điểm phần trăm; không viết là hơn $30$ đồ vật khi chưa biết tổng.

  3. $B: 60 \times 30\%=18$; $C: 60 \times 20\%=12$ chiếc.

  4. $B+C=50\%$; bằng phần $A$. Chỉ gộp khi hai phần tách biệt.

Mở đáp án và lời giải bài 5–8
  1. $10$ điểm phần trăm.

  2. $80\cdot50\%=40$ quyển.

  3. A lớn nhất; hơn B $10$ điểm phần trăm.

  4. $50\%$, tức một nửa tổng.

5. Tải học liệu và học tiếp

Phiếu PDF và hướng dẫn dưới đây thuộc bộ năm bài của mô-đun. Phần ví dụ và tự luyện trên trang này dành riêng cho bài đang học.