Đến nội dung chính
LỚP 7 · CHƯƠNG V · BÀI 19← Tự luyện lớp 7

BIỂU ĐỒ ĐOẠN THẲNG

Hiểu từng bước.
Tự tin thử sức.

Đọc trục trước, nhìn đúng đường rồi mới tính và nhận xét. Em luyện từ một dãy đến nhiều dãy, phân biệt giá trị với mức thay đổi, hiểu thang đo và tự kiểm bản vẽ. Các tình huống đều là dữ liệu giả định phục vụ học tập.

Chọn bộ phù hợp · Mỗi lượt 8 câu · Không cần đăng nhập

Số sách mượn · dữ liệu giả định05101520251234NgàySố sách (quyển)12181524

Từ ngày 22 đến ngày 33, số sách giảm 18−15=318-15=3 quyển. Tuy vậy, giá trị cuối vẫn cao hơn giá trị đầu.

168 câuĐa dạng cách suy nghĩ
21 bộ ngắnTự chọn thứ tự luyện
2 bước gợi ýTìm cách làm khi vướng
Có lời giảiĐối chiếu và hiểu thêm
Xem năm ví dụ dẫn dắt trước khi luyện

01 · Đọc mốc rồi mới đọc giá trị

Một nhóm ghi số quyển sách mượn ở thư viện trong bốn ngày liên tiếp. Dữ liệu giả định lần lượt là 12;18;15;2412;18;15;24 quyển. Hãy mô tả điểm ở ngày thứ ba và lập bảng đọc lại.

Bước 1 — Hiểu hai trục: Trục ngang ghi ngày; trục đứng ghi số sách, tính bằng quyển. Mỗi điểm ghép một ngày với số sách của chính ngày đó.

Bước 2 — Đọc đúng mốc: Điểm ở ngày 33 biểu diễn 1515 quyển, không phải tổng số sách của ba ngày đầu. Bốn cặp thời gian–giá trị là (1;12),(2;18),(3;15),(4;24)(1;12),(2;18),(3;15),(4;24).

Bước 3 — Đối chiếu: Bảng đọc lại phải có bốn ngày theo đúng thứ tự và bốn giá trị 12;18;15;2412;18;15;24. Đặt điểm của ngày 33 ở độ cao 1818 sẽ nhầm sang số liệu ngày 22.

Một điểm có hai thông tin. Đọc riêng một giá trị khác với cộng các giá trị.

02 · Điểm cao nhất chưa nói mức tăng lớn nhất

Chiều cao giả định của một cây trong bốn ngày là 0,6;1,1;1,5;2,4 cm0{,}6;1{,}1;1{,}5;2{,}4\,\mathrm{cm}. Khoảng một ngày nào cây tăng nhiều nhất?

Bước 1 — Tính từng hiệu: Mức tăng được tính bằng chiều cao sau trừ chiều cao trước:

1,1−0,6=0,5;1,5−1,1=0,4;2,4−1,5=0,9.1{,}1-0{,}6=0{,}5;\qquad 1{,}5-1{,}1=0{,}4;\qquad 2{,}4-1{,}5=0{,}9.

Bước 2 — So cùng đơn vị: Ba mức tăng lần lượt là 0,5;0,4;0,9 cm0{,}5;0{,}4;0{,}9\,\mathrm{cm}. Lớn nhất là 0,9 cm0{,}9\,\mathrm{cm}, ở khoảng từ ngày 33 đến ngày 44.

Bước 3 — Giới hạn của nhận xét: Các khoảng đều dài một ngày nên so các hiệu là phù hợp. Kết quả không khẳng định cây tăng đều ở mọi thời điểm bên trong khoảng ấy.

Độ cao là giá trị; mức tăng là hiệu hai giá trị. Muốn so các khoảng, còn phải kiểm độ dài thời gian.

03 · Đường cao hơn có tăng nhiều hơn không?

Trong dữ liệu giả định, nhóm AA có số sản phẩm tăng từ 3030 lên 4242; nhóm BB tăng từ 1818 lên 3636 trong cùng một khoảng thời gian. Nhóm nào có giá trị cuối lớn hơn, nhóm nào tăng nhiều hơn?

Bước 1 — So giá trị cuối: Vì 42>3642>36, nhóm AA có giá trị cuối lớn hơn.

Bước 2 — So mức tăng: Nhóm AA tăng 42−30=1242-30=12 sản phẩm. Nhóm BB tăng 36−18=1836-18=18 sản phẩm. Vì 18>1218>12, nhóm BB tăng nhiều hơn, chênh lệch 18−12=618-12=6 sản phẩm.

Bước 3 — Giải thích: Hai nhóm xuất phát ở mức khác nhau. Không thể chỉ nhìn hai điểm cuối để kết luận về hai mức tăng.

So giá trị và so thay đổi là hai nhiệm vụ. Giữ cùng khoảng thời gian khi so thay đổi.

04 · Đường giảm nhưng thành tích tốt hơn

Trong cùng một bảng xếp hạng giả định, một đội chuyển từ hạng 9696 sang hạng 8484, rồi hạng 7979. Quy ước: số chỉ hạng nhỏ hơn biểu thị vị trí tốt hơn. Đường đi xuống có phải thành tích kém đi không?

Đọc đại lượng: Trục đứng ghi thứ hạng, không ghi số điểm, số bàn thắng hay số người tham gia.

Đọc theo quy ước: Ta có 96>84>7996>84>79, nên số chỉ hạng giảm qua các mốc đã ghi. Theo quy ước, vị trí của đội được cải thiện ở các mốc đó.

Không thêm kết luận: Biểu đồ chưa cho biết số trận thắng hoặc nguyên nhân cải thiện. Nó cũng không bảo đảm mốc tiếp theo đội tiếp tục cải thiện.

Ý nghĩa của đường đi xuống phụ thuộc đại lượng. Trước khi nhận xét tốt hay xấu, hãy đọc tên trục và quy ước.

05 · Mốc không cách đều: kiểm thêm thời gian

Dữ liệu giả định ghi ở các ngày 1,3,71,3,7, với giá trị tương ứng 6,12,206,12,20 đơn vị. Khoảng nào tăng nhiều hơn về số đơn vị, khoảng nào tăng bình quân nhanh hơn?

Bước 1 — So mức tăng: Khoảng đầu tăng 12−6=612-6=6 đơn vị; khoảng sau tăng 20−12=820-12=8 đơn vị. Khoảng sau tăng nhiều hơn về số đơn vị.

Bước 2 — Kiểm thời lượng: Khoảng đầu dài 3−1=23-1=2 ngày; khoảng sau dài 7−3=47-3=4 ngày. Mức tăng bình quân là

6:2=3vaˋ8:4=26:2=3\quad\text{và}\quad8:4=2

đơn vị mỗi ngày. Khoảng đầu tăng bình quân nhanh hơn vì 3>23>2.

Bước 3 — Vẽ đúng trục: Trên trục thời gian tuyến tính, đoạn từ ngày 33 đến ngày 77 phải dài gấp đôi đoạn từ ngày 11 đến ngày 33. Không đặt cả ba mốc cách đều chỉ vì có ba số liệu.

Mức tăng và mức tăng bình quân khác nhau khi các khoảng dài khác nhau. Mức bình quân không khẳng định giá trị thực tăng đều trong khoảng.

Hoạt động trên giấy · Vẽ rồi kiểm từng điểm

Dùng dữ liệu giả định: các giờ 8;10;14;168;10;14;16 có nhiệt độ tương ứng 22;26;29;24 ∘C22;26;29;24\,^\circ\mathrm{C}. Vẽ biểu đồ đoạn thẳng.

Tự đối chiếu: Trục ngang ghi giờ, khoảng từ 1010 đến 1414 dài gấp đôi khoảng từ 88 đến 1010; trục đứng ghi nhiệt độ và đơn vị. Chọn thang chứa đủ các giá trị, chẳng hạn từ 2020 đến 30 ∘C30\,^\circ\mathrm{C}, có ghi rõ giới hạn thu hẹp. Đặt đúng các cặp (8;22),(10;26),(14;29),(16;24)(8;22),(10;26),(14;29),(16;24), nối theo thứ tự thời gian, ghi tiêu đề. Đối chiếu đủ bốn điểm với bảng; không chỉ kiểm điểm cao nhất.

Website không tự xem bản vẽ trên giấy. Em dùng tiêu chí trên để kiểm; các ô tự luyện chỉ chấm phần được hỏi trên màn hình.

Hoạt động ngoài màn hình · Tạo một dãy quan sát nhỏ

Chọn một đại lượng dễ đo hoặc đếm như số lá của một cây, số sách mượn của lớp theo từng ngày. Giữ cùng đối tượng, đơn vị và cách ghi. Không thu thập thông tin nhận diện cá nhân.

Tự đối chiếu: Ghi thời điểm thực tế; phân biệt số của từng ngày với số lũy kế. Nếu thiếu một phép đo, ghi rõ chỗ thiếu, không tự biến một số ước tính thành số đã đo. Sau khi vẽ, viết một nhận xét về dữ liệu đã có và một câu nêu giới hạn của nhận xét ấy.

Ví dụ cách diễn đạt: “Giá trị cuối cao hơn đầu trong các mốc đã ghi; dãy này chưa bảo đảm mọi mốc tương lai đều tăng.”

Khởi động: ba ý giúp em bắt đầu

Đọc gì trước?

Tiêu đề, đại lượng, đơn vị, thang đo và chú giải.

Giá trị khác mức thay đổi

Mức tăng là giá trị sau trừ giá trị trước; mức giảm làm ngược lại. Với khoảng không đều, mức tăng bình quân bằng mức tăng chia thời gian.

Đừng đoán quá dữ liệu

Đường nối không tự cung cấp phép đo giữa mốc, nguyên nhân hay bảo đảm tương lai.

Vẽ và tự kiểm

Web chấm các ô hoặc lựa chọn. Bản vẽ trên giấy cần đối chiếu từng điểm, thang và chú giải.

TIẾN ĐỘ VÀ KẾT QUẢ

Tổng kết toàn bài

—Đã đi hết
—Trong các bộ đã đi hết
—Điểm tự làm
—Tỷ lệ tự làm đúng ngay

Nhận xét theo kỹ năng của các bộ đã đi hết

Lượt ôn riêng giúp em củng cố các câu đã gặp. Điểm bộ gốc chỉ cập nhật khi em làm lại trọn bộ đó. Nếu bật nhớ tiến độ, kết quả được lưu trên trình duyệt này.

CHỌN ĐIỀU EM MUỐN KHÁM PHÁ

Bắt đầu từ một bộ nhỏ

Xanh: kiến thức nền · Tím: phối hợp kỹ năng · Cam: vận dụng, làm thêm

01

Nhìn tên và trục trước khi đọc số

8 câu · Có gợi ý và lời giải

02

Tìm giá trị và ghép lại thành bảng

8 câu · Có gợi ý và lời giải

03

Đọc mốc đầu, mốc cuối và điểm nằm giữa

8 câu · Có gợi ý và lời giải

04

Mức tăng khác với giá trị sau

8 câu · Có gợi ý và lời giải

05

Mức giảm và hai đầu khoảng

8 câu · Có gợi ý và lời giải

06

Đọc từng khoảng rồi mới nói xu hướng

8 câu · Có gợi ý và lời giải

07

Tìm khoảng tăng mạnh nhất với mốc cách đều

8 câu · Có gợi ý và lời giải

08

Gộp thông tin của một dãy

8 câu · Có gợi ý và lời giải

09

Hai đường, một thời điểm

8 câu · Có gợi ý và lời giải

10

Chênh lệch và mức tăng của hai nhóm

8 câu · Có gợi ý và lời giải

11

Ba đường và việc đọc chú giải

8 câu · Có gợi ý và lời giải

12

Hạng nhỏ hơn có thể là thành tích tốt hơn

8 câu · Có gợi ý và lời giải

13

Thời gian hoàn thành và ý nghĩa của đường giảm

8 câu · Có gợi ý và lời giải

14

Thang đo làm đổi dáng đường thế nào?

8 câu · Có gợi ý và lời giải

15

Vẽ biểu đồ theo bốn bước có kiểm tra

8 câu · Có gợi ý và lời giải

16

Điều biểu đồ chưa thể tự chứng minh

8 câu · Có gợi ý và lời giải

17

Nhìn giá trị, không nhầm tổng với mức thay đổi

8 câu · Có gợi ý và lời giải

18

Tổng hợp đọc số và nhận xét cùng mốc

8 câu · Có gợi ý và lời giải

19

Làm thêm: mốc cách nhau không đều

8 câu · Có gợi ý và lời giải

20

Làm thêm: phát hiện một bước đọc sai

8 câu · Có gợi ý và lời giải

21

Làm thêm: chọn kế hoạch và tự kiểm mô hình

8 câu · Có gợi ý và lời giải

Bài này có những dạng luyện nào?
  • Đọc tiêu đề, trục, đơn vị, chú giải; từ biểu đồ trở lại bảng.
  • Một hoặc nhiều dãy; giá trị, cực trị, chênh lệch, mức tăng giảm và xu hướng.
  • Thứ hạng, thời gian hoàn thành: ý nghĩa của số giảm phụ thuộc đại lượng.
  • Bốn bước vẽ, thang đứng thu hẹp, mốc thời gian không cách đều và kiểm lỗi.
  • Phân biệt dự đoán, nguyên nhân và quan sát; hoạt động trên giấy có tiêu chí riêng.

144 câu bám các dạng bài học và 24 câu làm thêm. Em có thể chọn từng bộ để luyện; không cần làm hết trong một lần.

Chỉ lưu trong trình duyệt đang dùng, không đồng bộ giữa các máy. Người cùng dùng trình duyệt có thể thấy lượt đang làm. Xóa dữ liệu trình duyệt có thể làm mất tiến độ.

Học tiếp: Chọn bài tự luyện · Đọc bài học lớp 7.

Tham chiếu nội dung và dạng bài: Bài 19 · Biểu đồ đoạn thẳng · SGK Toán 7, tập một · Kết nối tri thức với cuộc sống, tr. 100–105. Câu hỏi, số liệu và tình huống do Cùng Học Toán tự biên soạn.