Đến nội dung chính
THCSLớp 9Hình học phẳngMở mô-đun

Tứ giác nội tiếp và tổng góc đối · Toán lớp 9

Học liệu miễn phí do Cùng Học Toán tự biên soạn.

Cập nhật: 27/10/2026 · Mục tiêu L9-34-B5

Ta đọc cung theo thứ tự đỉnh, nối với hai loại quan hệ góc và phát hiện bước suy luận chưa đủ. Các bài khó yêu cầu chỉ rõ điều gì được phép kết luận.

Sau bài này, em có thể:

  • Kiểm lập luận góc và cung của tứ giác nội tiếp
  • Giải thích điều kiện áp dụng, kiểm kết quả và xử lí một bài suy ngược hoặc phản biện.

Cần biết trước: Mô-đun 31; tứ giác đơn có các đỉnh theo thứ tự trên đường tròn.

Chọn mức học phù hợp. Đọc kiến thức và ví dụ trước, tự làm bài nền tảng rồi chọn phần nâng cao hoặc thử thách. Đọc điều kiện của từng bài và ghi căn cứ của mỗi bước. Em có thể chia thành nhiều lần học; không cần hoàn thành mọi bài trong một buổi.

Với bảng hoặc công thức dài, em có thể vuốt ngang trong khung để xem đầy đủ.

1. Kiến thức và phương pháp

Quy ước $A,B,C,D$ phân biệt theo thứ tự trên đường tròn. Góc ở $A$ chắn cung $BCD$; góc ở $C$ chắn cung $DAB$. Hai góc cùng chắn một cung bằng nhau; hai góc đối của tứ giác chắn hai cung ghép cả vòng nên bù nhau. Các góc thành phần do đường chéo tạo ra phải được nhận diện riêng.

2. Ví dụ có lời giải

Ví dụ 1. Cung lớn qua hai đỉnh

Làm quen

Đề bài

Cung $BCD$ có số đo $214^\circ$. Tính góc $A,C$.

Lời giải và cách suy nghĩ

$A=107^\circ$. Cung $DAB=146^\circ$ nên $C=73^\circ$.

Cách tự kiểm

Tổng hai cung là $360^\circ$; tổng hai góc là $180^\circ$.

Ví dụ 2. Góc cùng dây cùng phía

Làm quen

Đề bài

Trong $ABCD$ nội tiếp, chứng minh $\angle BAC=\angle BDC$.

Lời giải và cách suy nghĩ

Cả hai góc chắn cung $BC$ không chứa $A,D$, nên bằng nhau.

Cách tự kiểm

Hai đỉnh $A,D$ cùng thuộc cung còn lại của dây $BC$.

Ví dụ 3. Góc đối không bằng chung

Vận dụng

Đề bài

Vì sao $\angle BAD$ không luôn bằng $\angle BCD$ dù cùng hai đầu mút $B,D$?

Lời giải và cách suy nghĩ

Hai đỉnh $A,C$ ở hai phía dây $BD$ nên hai góc chắn hai cung khác nhau, ghép thành cả vòng. Chúng bù nhau và chỉ bằng nhau nếu cùng $90^\circ$.

Cách tự kiểm

Cùng đầu mút dây chưa phải cùng một cung bị chắn.

Ví dụ 4. Tính từ các cung liên tiếp

Vận dụng

Đề bài

Bốn cung $AB,BC,CD,DA$ lần lượt $50^\circ,90^\circ,100^\circ,120^\circ$. Tính bốn góc.

Lời giải và cách suy nghĩ

$A=(90+100)/2=95^\circ$, $B=(100+120)/2=110^\circ$, $C=(120+50)/2=85^\circ$, $D=(50+90)/2=70^\circ$.

Cách tự kiểm

Kiểm hai cặp đối tổng $180^\circ$.

Ví dụ 5. Đường chéo chia góc

Nâng cao

Đề bài

Trong tứ giác nội tiếp, $\angle BAC=31^\circ$ và $\angle CAD=42^\circ$. Tính $\angle BCD$.

Lời giải và cách suy nghĩ

$\angle BAD=73^\circ$, nên $\angle BCD=107^\circ$.

Cách tự kiểm

Không coi góc $BAC$ là cả góc $A$.

Ví dụ 6. Truyền góc qua cung

Nâng cao

Đề bài

$\angle ABD=38^\circ$ trong tứ giác nội tiếp. Tính $\angle ACD$ và cung nhỏ $AD$.

Lời giải và cách suy nghĩ

Hai góc $ABD,ACD$ chắn cùng cung $AD$ nên $\angle ACD=38^\circ$. Cung $AD$ không chứa $B,C$ bằng $76^\circ$, do đó là cung nhỏ.

Cách tự kiểm

Vì $76^\circ<180^\circ$ nên có thể gọi cung nhỏ.

Ví dụ 7. Góc đối theo hiệu

Thử thách

Đề bài

$B:D=3:7$. Tính hiệu $D-B$.

Lời giải và cách suy nghĩ

$B=54^\circ,D=126^\circ$ do tổng $180^\circ$. Hiệu bằng $72^\circ$.

Cách tự kiểm

Tỉ lệ đúng và tổng đúng là hai kiểm độc lập.

Ví dụ 8. Hai góc vuông do đường kính

Thử thách

Đề bài

$AC$ là đường kính, $B,D$ thuộc hai nửa đường tròn khác nhau. Giải thích $B=D=90^\circ$.

Lời giải và cách suy nghĩ

Mỗi góc chắn một nửa đường tròn $AC$. Nửa số đo $180^\circ$ bằng $90^\circ$, nên cả hai vuông.

Cách tự kiểm

Không cần biết $BD$ có qua tâm hay không.

3. Lỗi thường gặp và cách tránh

  • Đọc đúng vị trí và vai trò của từng điểm hoặc đại lượng; không suy dữ kiện chính xác từ hình vẽ gần đúng.
  • Ghi căn cứ trước khi thay số; kiểm lại điều kiện và đơn vị của kết quả.

4. Tự luyện theo mức độ

Em tự làm và ghi cách giải trước khi mở gợi ý hoặc đáp án. Với bài chứng minh, cần nêu giả thiết và căn cứ; với dữ liệu đo hoặc khảo sát, ghi kết quả thực đã dùng. Một ví dụ giả định trong lời giải không thay cho kết quả thực hành của em.

Bài 1–4. Nắm vững nền tảng

  1. $A,B,C,D$ theo thứ tự trên đường tròn; cung $BCD=230^\circ$. Tính $A,C$.

    Gợi ý bài 1

    Góc $A$ bằng nửa cung $BCD$, góc $C$ bằng nửa phần còn lại.

  2. $ABCD$ nội tiếp; hai góc đối $B,D$ có tỉ lệ $2:3$. Tính chúng.

    Gợi ý bài 2

    Chia tổng $180^\circ$ theo tỉ lệ $2:3$.

  3. Nêu sự khác nhau giữa “hai góc cùng chắn một cung” và “hai góc đối của tứ giác nội tiếp”.

    Gợi ý bài 3

    Cùng một cung cho bằng nhau; hai cung bù cả vòng cho góc bù.

  4. Tự chọn bốn số đo góc dương theo thứ tự phù hợp định lí góc đối, rồi kiểm tổng.

    Gợi ý bài 4

    Chọn hai cặp góc dương bù nhau, rồi kiểm tổng bốn.

Mở đáp án và lời giải bài 1–4
  1. $A=115^\circ$. Góc $C$ chắn cung $DAB=130^\circ$ nên $C=65^\circ$.

  2. $B=72^\circ,D=108^\circ$ vì tổng bằng $180^\circ$.

  3. Cùng một cung thì bằng nhau. Hai góc đối chắn hai cung bổ sung thành cả vòng nên bù nhau.

  4. Ví dụ $70^\circ,95^\circ,110^\circ,85^\circ$: các cặp đối tổng $180^\circ$, tổng bốn góc $360^\circ$. Tránh số đo $0^\circ,180^\circ$ cho tứ giác không suy biến.

Bài 5–8. Củng cố và vận dụng

  1. Cung $DAB=166^\circ$. Tính $C,A$.

    Gợi ý bài 5

    Cung chứa $A$ nhưng không chứa đỉnh $C$.

  2. Cung $AB=64^\circ$, $BC=88^\circ$. Tính góc $ADC$.

    Gợi ý bài 6

    Cộng các cung đúng thứ tự trước khi chia hai.

  3. $\angle BCD=109^\circ$. Tìm cung $DAB$.

    Gợi ý bài 7

    Góc tù chắn cung lớn.

  4. $\angle CAD=27^\circ$. Tính $\angle CBD$.

    Gợi ý bài 8

    Giữ đúng hai đầu mút $C,D$.

Mở đáp án và lời giải bài 5–8
  1. $C=83^\circ$, $A=97^\circ$.

  2. Cung $ABC=152^\circ$ không chứa $D$, nên $\angle ADC=76^\circ$.

  3. Cung $DAB=218^\circ$.

  4. Cả hai chắn cung $CD$ không chứa $A,B$, nên $\angle CBD=27^\circ$.

Bài 9–14. Nâng cao: kết hợp kiến thức và suy luận

  1. $\angle BAC=20^\circ$, $\angle CAD=35^\circ$. Tìm cung $BCD$ và góc $C$.

    Gợi ý bài 9

    Các cung nhỏ ở đây không chứa $A$.

  2. Bạn tính góc $A$ bằng nửa cung $DAB$. Chỉ ra lỗi và sửa tên cung.

    Gợi ý bài 10

    Cung bị chắn không được chứa đỉnh.

  3. $A=117^\circ$. Tính góc ngoài tại $C$ tạo bởi $CB$ và tia đối của $CD$.

    Gợi ý bài 11

    Mô tả tia đối để xác định đúng góc ngoài.

  4. Bốn điểm vẫn là $A,B,C,D$ nhưng thứ tự quanh đường tròn là $A,C,B,D$. Có thể dùng ngay $A+C=180^\circ$ cho tên $ABCD$ không?

    Gợi ý bài 12

    Tập điểm không thay thế thứ tự nối cạnh.

  5. Biết $A=80^\circ$. Có xác định riêng cung $BC$ không?

    Gợi ý bài 13

    Tổng hai phần chưa xác định từng phần.

  6. Chọn bốn cung dương liên tiếp sao cho $A=100^\circ,B=110^\circ$, rồi kiểm.

    Gợi ý bài 14

    Các cung dương bảo đảm bốn đỉnh phân biệt.

Mở đáp án và lời giải bài 9–14
  1. Cung $BC=40^\circ$, cung $CD=70^\circ$, nên cung $BCD=110^\circ$. Góc $A=55^\circ$, do đó $C=125^\circ$.

  2. Cung $DAB$ chứa chính đỉnh $A$ nên không là cung bị góc $A$ chắn. Góc $A$ chắn cung $DCB$, tức cung $BD$ không chứa $A$.

  3. $C=63^\circ$. Góc ngoài bằng $180^\circ-63^\circ=117^\circ$, đúng bằng góc $A$.

  4. Không. Tên $ABCD$ theo cách nối đó tạo hình tự cắt. Cần gọi tứ giác lồi theo thứ tự $ACBD$; khi ấy các cặp đối là $(A,B)$ và $(C,D)$ trong thứ tự mới.

  5. Không. Chỉ biết tổng hai cung liên tiếp $BC+CD=160^\circ$. Có thể chia thành $60^\circ+100^\circ$ hoặc $70^\circ+90^\circ$; cần thêm dữ kiện để tách riêng.

  6. Ví dụ chọn $AB=60^\circ,BC=80^\circ,CD=120^\circ,DA=100^\circ$. Tổng $360^\circ$; $A=(80+120)/2=100^\circ$, $B=(120+100)/2=110^\circ$.

Bài 15–16. Thử thách: lập luận và kiểm tra điều kiện

  1. Trong tứ giác nội tiếp, biết $\angle BAC=\angle ACD$. Chứng minh $AB\parallel CD$.

    Gợi ý bài 15

    Nội tiếp là bối cảnh, nhưng bước này dùng dấu hiệu song song.

  2. Tạo một bài tính góc nội tiếp bằng cách chọn bốn cung liên tiếp khác nhau, có một cung lớn hơn $100^\circ$. Nêu một đáp án mẫu.

    Gợi ý bài 16

    Đây là bài tự thiết kế; không chỉ chép bốn góc tùy ý thiếu cung xác định.

Mở đáp án và lời giải bài 15–16
  1. Hai góc đã cho là góc so le trong tạo bởi cát tuyến $AC$ với hai đường $AB,CD$. Bằng nhau nên $AB\parallel CD$.

  2. Chọn $40^\circ,80^\circ,110^\circ,130^\circ$, tổng $360^\circ$. Các góc lần lượt $95^\circ,120^\circ,85^\circ,60^\circ$. Kiểm hai cặp đối đều bù nhau. Các lựa chọn khác hợp lệ nếu đủ cung dương và giải đúng.

5. Phiếu in và học tiếp

Hai tài liệu dưới đây là bộ phiếu và hướng dẫn của mô-đun. Các ví dụ mở rộng, bài nâng cao và thử thách trên trang này được học trực tiếp trên web.