Đến nội dung chính
THCSLớp 8Đa thức, phân thức, hàm số và phương trìnhMở mô-đun

Học liệu miễn phí do Cùng Học Toán tự biên soạn.

Cập nhật nội dung: 27/10/2026

Quãng đường được tính bằng vận tốc nhân thời gian khi chuyển động đều. Điều quan trọng trước phép nhân là đọc đúng mốc thời gian và thống nhất đơn vị.

Sau bài này, em có thể:

  • Biểu diễn ba đại lượng của chuyển động đều
  • Đổi phút sang giờ trước khi tính

Cần biết trước: Mô$-$đun $19{,}22$; $s=vt$ với đơn vị thống nhất.

1. Kiến thức và phương pháp

Trong chuyển động đều, $s=vt$. Nếu $v>0$ thì $t=s/v$; nếu $t>0$ thì $v=s/t$. Dùng km/h và giờ thì quãng đường tính bằng km. Các ví dụ là mô hình trên giấy.

2. Ví dụ có lời giải

Ví dụ 1. Tính quãng đường

Đề bài

Đi đều $16$ km/h trong $\frac32$ giờ.

Lời giải

Quãng đường là $s=16\cdot\frac32=24$ km.

Cách tự kiểm

Đơn vị $(\text{km/h})\cdot\text{h}$ rút gọn thành km.

Ví dụ 2. Đổi đơn vị thời gian

Đề bài

Xe đi $36$ km/h trong $25$ phút.

Lời giải

Đổi $25$ phút thành $\frac5{12}$ giờ. Khi đó $s=36\cdot\frac5{12}=15$ km.

Cách tự kiểm

Trong $5$ phút xe đi $3$ km, nên $25$ phút đi $15$ km.

Ví dụ 3. Biểu diễn theo ẩn

Đề bài

Vận tốc là $u>0$ km/h; thời gian $40$ phút.

Lời giải

Ta có $40$ phút $=\frac23$ giờ nên quãng đường $s=\frac23u$ km. Không viết $40u$ km.

Cách tự kiểm

Cho $u=30$ thì $s=20$ km.

Ví dụ 4. Tìm thời gian

Đề bài

Xe đi đều $14$ km với $v=8$ km/h.

Lời giải

Thời gian $t=14/8=\frac74$ giờ, tức $1$ giờ $45$ phút.

Cách tự kiểm

$8\cdot\frac74=14$ km.

3. Những lỗi thường gặp

  • Nhân vận tốc km/h trực tiếp với số phút.
  • Dùng $s=vt$ khi vận tốc thay đổi mà không chia chặng.
  • Viết đơn vị thời gian cho kết quả quãng đường.

4. Bài tập tự luyện

Em tự làm và ghi cách giải trước khi mở đáp án. Nếu kết quả khác, tìm bước biến đổi hoặc điều kiện cần kiểm tra rồi làm lại.

  1. Theo mô hình chuyển động đều, vận tốc $45$ km/h và thời gian $40$ phút. Tính quãng đường.

  2. Một người đi đều $12$ km/h trong $x$ giờ, $x \ge 0$. Viết quãng đường và đơn vị.

  3. Một xe đi đều $u$ km/h trong $1{,}5$ giờ, $u > 0$. Viết quãng đường theo $u$.

  4. Bạn dùng $45\cdot 20 = 900$ km cho chuyển động $45$ km/h trong $20$ phút. Sửa phép tính và giải thích.

  5. Một vật đi $27$ km/h trong $40$ phút. Tính đường đi.

  6. Đi $18$ km trong $45$ phút đều, vận tốc bao nhiêu?

Mở đáp án và lời giải bài 1–4
  1. $40$ phút $= \frac{2}{3}$ giờ; $s = 45\cdot \frac{2}{3} = 30$ km.

  2. Quãng đường $12x$ km.

  3. Quãng đường $1{,}5u$ km.

  4. Phải đổi $20$ phút $= \frac{1}{3}$ giờ. Quãng đường $45\cdot \frac{1}{3} = 15$ km; nhân trực tiếp km/h với phút chưa thống nhất đơn vị.

Mở đáp án và lời giải bài 5–6
  1. $40$ phút $=\frac23$ giờ, nên $s=27\cdot\frac23=18$ km.

  2. $45$ phút $=\frac34$ giờ; $v=18:(\frac34)=24$ km/h.

5. Tải học liệu và học tiếp

Phiếu PDF và hướng dẫn dưới đây thuộc bộ năm bài của mô-đun. Phần ví dụ và tự luyện trên trang này dành riêng cho bài đang học.